Đại học Kyungdong (Cơ sở Yangju)
Kyungdong University (Yangju Campus) · 경동대학교
- Gyeonggi
- Tư thục
- Đại học
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 7% du học sinh
- 292 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 23 quốc gia
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.146.586 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
761 sinh viên quốc tế từ 23 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:292
- Cử nhân291 · 38%
- Trung tâm tiếng266 · 35%
- Khác136 · 18%
- Thạc sĩ38 · 5%
- Trao đổi30 · 4%
- Việt Nam292
- Nepal188
- Bangladesh117
- Pakistan37
- Uzbekistan20
- Rwanda14
- Burundi13
- Ấn Độ13
- Trung Quốc10
- Kenya10
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 462.900 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 289.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경기도 양주시 경동대학로 27
- 덕계역Deokgye경원선1.6 km · đi bộ khoảng 30 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 상시(제2유형, 3월 입학) | 6 thg 7, 2026 – 28 thg 2, 2027 | – | Còn 127 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 상시(제2유형, 3월 입학) | 6 thg 7, 2026 – 28 thg 2, 2027 | – | Còn 127 ngày |
Type 2 (outside quota, no admission limit), freshman and transfer admission, common: TOPIK Level 3 or higher, completion of King Sejong Institute Korean course Intermediate 1 or higher, or completion of KIIP Level 3 or higher (holders of TOPIK Level 2 must complete at least 300 hours of Korean language training during the first year after admission); or passing Kyungdong University's own Korean proficiency test (completion of Intermediate 2 at the International Education Center, a score of 70 or higher on the university's own test, or completion of Level 4 or higher at a Korean language institute affiliated with a Korean four-year university). TOPIK Level 4 or higher must be obtained before graduation.
Type 2, alternative to the Korean requirement (English proficiency test): TOEFL 550 (CBT 210, iBT 3.5), CEFR B2, IELTS 5.5, New TEPS 202, or an equivalent nationally recognized English test score; or proof of completing at least 2 years of an English-taught middle or high school curriculum; or passing Kyungdong University's own English proficiency test (must obtain IELTS 5.5 or higher before graduation). Citizens of countries where English is the native or official language are exempt from English scores.
- Application form (university-designated format)
- Certificate of high school graduation (expected), certificate of enrollment, transcript
- Foreigners whose parents are both foreign nationals: family relation certificate issued by a foreign government, proof of foreign nationality (copy of citizenship certificate or passport of parents and student), financial guarantee documents
- Those who completed the entire education curriculum: certificate of entry and exit records, power of attorney for issuance of certificates, copy of ID card
- TOPIK or English proficiency test score report
- Transfer applicants: university transcript and certificate of graduation (expected)
- Academic documents require Apostille or consular verification (academic credential and degree verification report for China)
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-04. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 293 | 392 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 22 | 29 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 271 | 363 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 50% | 7% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.