Trang chủ

Đại học Osan

Osan University · 오산대학교

Tình trạng xét duyệt visa
Trường đại học được chính phủ chứng nhận (IEQAS)

Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.

Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.

Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.075.414 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

283 sinh viên quốc tế từ 18 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:190

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng118 · 42%
  • Trung tâm tiếng85 · 30%
  • Trao đổi79 · 28%
  • Cử nhân1 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
11,8%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
101,7%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
195.700 ₩ / tháng
Phòng đôi
251.600 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
140
Số chỗ
300 chỗ
Phí
125
Số chỗ
26 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng670.700 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.075.414 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
590.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.260.700 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.260.700 ₩
Khoảng 15.128.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경기도 오산시 청학로 45

  • 오산역
    Osan
    경부선
    950 m · đi bộ khoảng 18 phút (ước tính)
  • 오산대역
    Osan College
    경부선
    1.8 km · đi bộ khoảng 33 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시 2차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 202611 thg 12, 2026Mở sau 18 ngày
Tuyển sinh mới정시4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 20272 thg 2, 2027Mở sau 72 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 학위과정 일반과정(E-7-M 제외): 아래 1가지 이상 충족 (TOPIK 2급 이상 / 사회통합프로그램 2단계 이상 / 세종학당 한국어 초급2 이상 / 오산대학교 한국어 자체평가 합격, 합격 기준 60점 이상): TOPIK 2급 이상, 사회통합프로그램 2단계 이상, 세종학당 한국어 초급2 이상, 또는 오산대학교 한국어 자체평가 합격(60점 이상) 중 1가지 이상. 자체평가는 전형일정표에 따라 수시 2차 2026-12-03 14시, 정시 2027-01-28 14시이며, TOPIK 2급 이상 / 사회통합프로그램 2단계 이상 / 세종학당 초급2 이상 중 1가지 이상 해당자는 자체평가가 면제되고 면접은 자체평가 이후 실시된다.

  • 육성형 전문기술학과(E-7-M과정): 아래 1가지 이상 충족: TOPIK 3급 이상, 사회통합프로그램 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상, 또는 세종학당 한국어 중급1 이상 이수(세종학당 사전평가는 인정 불가) 중 1가지 이상. E-7-M과정은 별도의 모집요강(입학지원서, 자기소개서 양식 별도)을 참고하라고 되어 있다.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학지원서(본교 양식)
  • 여권 사본
  • (국내 체류자) 외국인등록증 앞면·뒷면 사본
  • 학력증명서류(고등학교 졸업증명서, 고등학교 성적증명서; 아포스티유 또는 공증 및 영사확인을 받아 원본 제출, 비자 신청일 기준 6개월 이내 발급본만 인정, 원본은 대학이 보관하며 합격 이후에도 반환 불가)
  • (국내 체류자) 출입국사실증명서
  • 여권용 사진(3.5cm×4.5cm) 2장
  • (해당자) 한국어학당 성적·출결·수료 증명서
  • (해당자) 한국어능력 증빙서류(TOPIK, 세종학당 등)
  • (해외 입국자, 원서접수시) 재정증명서류(2,000만원 이상 은행 잔고증명서, E-7-M과정은 재정증명 생략; 가족관계증명서 사본)
  • (국내 체류자, 최종합격 이후) 재정증명서류(2,000만원 이상 은행 잔고증명서, 본교 어학당 학생은 1,000만원, E-7-M과정은 재정증명 생략; 해외송금확인서; 가족관계증명서 사본)
  • (국내 체류자, 최종합격 이후) 체류지증명서류(집 계약서, 거주숙소제공 확인서; 비자 변경시 필요)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 5Giảm 60% học phí
Chưa có điểm ngoại ngữGiảm 30% học phí

Các cấp độ khác được giảm ít hơn.

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
~32 Departments (spanning nearly the entire college)
Mechanical Engineering · Electrical Engineering · Automotive Tuning · Hotel Tourism Management · Media Marketing Management · Hotel Culinary Arts (track group) · Computer Software · Beauty Cosmetics (track group) · Vocal / K-POP Content · Digital Content Design (track group) · Semiconductor Equipment · Airline Service · Cafe Barista · Sports Coaching · Safety and Health Management · Performance and Festival Content · Fashion Stylist · Social Welfare Counseling · Lifelong Learning · Police Administration · Early Childhood Education · Tax Accounting · Health Rehabilitation · Fire Safety Management · Companion Animal Management · JUNO Hair Signature · Combat Drone · E-Sports · Animal Health · AI Semiconductor (track group) · Occupational Therapy · Free Major
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.