Đại học Inha
Inha University · 인하대학교
- Incheon
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 9% du học sinh
- 316 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 65 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,83 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế | 인문사회 | 4.253.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên · Nghệ thuật & thể thao | 이학체육 (체육) | 5.076.000 ₩ |
| Kỹ thuật · Nghệ thuật & thể thao | 공학예능 (예능) | 5.462.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 연극영화 | 5.798.000 ₩ |
| Điều dưỡng & sức khỏe | 소비자/아동 | 4.665.000 ₩ |
| Y khoa | 의학 | 6.864.000 ₩ |
| Khác | 공학예능 (미래융합대학) | 4.917.000 ₩ |
| Khác | 이학체육 (미래융합대학) | 4.566.000 ₩ |
| Khác | 인문사회 (미래융합대학) | 3.829.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 150.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 8.490.348 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.258 sinh viên quốc tế từ 65 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:316
- Cử nhân889 · 39%
- Thạc sĩ550 · 24%
- Trung tâm tiếng530 · 23%
- Trao đổi160 · 7%
- Tiến sĩ125 · 6%
- Khác3 · 0%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc679
- Việt Nam316
- Uzbekistan301
- Myanmar (Miến Điện)183
- Mông Cổ143
- Azerbaijan118
- Kyrgyzstan110
- Kazakhstan56
- Pháp52
- Nga49
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 368.500 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 399.200 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 225.800 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- Invited Exchange Students(Chinese)
- Phí
- Approx. 200
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Invited Exchange Students(Asians)
- Phí
- Approx. 200
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Invited Exchange Students(Americans)
- Phí
- Approx. 200
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- Invited Exchange Students(Europeans)
- Phí
- Approx. 200
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 1. New student 2. Current Enrolled Student
- Phí
- Approx. 200
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 1. New Student 2. Current Student
- Phí
- 780
- Số chỗ
- 2.178 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
인천광역시 미추홀구 인하로 100
- 인하대역Inha Univ.수인선390 m · đi bộ khoảng 7 phút (ước tính)
- 숭의역Sungui수인선1.6 km · đi bộ khoảng 30 phút (ước tính)
- 제물포역Jemulpo경인선1.8 km · đi bộ khoảng 33 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 30 thg 9, 2026 – 5 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 22 thg 12, 2026 | Còn 13 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 30 thg 9, 2026 – 5 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 22 thg 12, 2026 | Còn 13 ngày |
| Sau đại học | 단일 모집 | 13 thg 10, 2026 – 9 thg 11, 2026 | 29 thg 12, 2026 | Còn 17 ngày |
- Email:
- interservice@inha.ac.kr
- Điện thoại:
- 032-860-7036~7039 (international student support); 032-860-8609 (international admissions)
- Địa chỉ:
- #313 Student Center, 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212 (admissions: Inha Dream Center #502B)
Freshman, Korean Track: TOPIK or TOPIK IBT Level 3 or higher, Level 4 or higher from a Korean language program at a university in Korea, or King Sejong Institute intermediate-4A course completed or higher; applicants recognized by the Admission department as meeting this level are also eligible. SGCS Division of Global Liberal Studies accepts TOPIK Level 2 (or Level 3 course completion) with intensive Korean education in the first year and a separate Korean tuition fee (approx. KRW 1.5 million per year).
Transfer (2nd/3rd year), Korean Track: TOPIK or TOPIK IBT Level 4 or higher, Level 5 or higher from a Korean language program at a university in Korea or King Sejong institute intermediate-4A course completed or higher; applicants recognized by the Admission department as meeting this level are also eligible. For Child Studies and Cultural Contents and Management, TOPIK Level 3 or higher, Korean language course level 4 or higher at a domestic university language center, or King Sejong Institute Intermediate-4A or higher is accepted.
Graduation requirement for admitted international students: Those who pass the Admissions for International students must obtain TOPIK level 4 or higher as a graduation requirement (English track students follow the graduation regulations for each department).
Freshman, English Track (IBT, ISE): IELTS 5.5 or above, or TOEFL iBT 71 (TOEFL iBT 4 on the new scale for tests taken after January 21, 2026) or above; TOEFL MyBest Scores and IELTS One Skill Retake are accepted; online-based tests such as TOEFL iBT Home Edition and IELTS Indicator are not accepted. Students from countries where English is the first or official language do not need to submit language proficiency documents.
Transfer, English Track (IBT, ISE, GLOBA): IELTS 5.5 or above, or TOEFL iBT 71 (TOEFL iBT 4 on the new scale for tests taken after January 21, 2026) or above; same accepted-test conditions and native-English-country exemption as for freshmen.
- Copy of Application Form with ID photos (printed after completing online application)
- Attended or Currently Enrolled Overseas Schools Information Form (Korean school graduates exempt)
- Language proficiency documents (TOPIK / Korean language program completion; TOEFL iBT / IELTS for English Track or scholarships)
- Letter of Agreement for Academic Background Check (Korean school graduates exempt)
- High school diploma (or certificate of expected graduation) and transcripts for freshmen; for transfers, high school graduation certificate plus university diploma (or expected graduation certificate) and transcripts, with Apostille or Korean consular confirmation for overseas schools
- Legal documentation verifying applicant's and family members' nationality and relationship (e.g., family register, birth certificate), translated by a notarized translator
- Copy of passport of applicant and parents (national ID if passport unavailable)
- Portfolio or performance evaluation materials for College of Arts and Sports, Physical Education and Design Technology applicants
- Global 1 Scholarship (freshmen, by TOPIK)TOPIK 4: 30% tuition 1 semester; TOPIK 5: half tuition 1 semester; TOPIK 6: full tuition 1 semesterÁp dụng cho: 1 semester
- SGCS freshman scholarship (English proficiency)100% học phí300.000 KRWTOEFL IBT 115 or IELTS 9: 4-year full tuition, monthly KRW 300,000 supplement, dormitory expensesÁp dụng cho: 4 years
Two on-campus residential halls on the English page (Woongbijae, Biryongjae); admission handbook lists Dormitory 2 quad room fee and says international students may enter quadruple room only in first semester.
Dormitory 2 quadruple (public bathroom), as of Spring 2024, includes meals
Cách đăng ký: Rooms assigned by admission scores; see dorm.inha.ac.kr
Korean Language Program contact 032-860-8303, ltc@inha.ac.kr
↗Handbook mentions SGCS (IBT, ISE) English-track programmes
Certificate of Admission issued for D-2 visa; International Center handles alien registration, visa extension, part-time work and address change.
Inha International Buddy 1:1 matching incl. airport pick-up and dormitory reception help.
NHIS mandatory for D-2; optional private plan approx. KRW 50,000 per 6 months.
Student counselling center and ISL supporters.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 1,912 | 1,954 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 1,129 | 1,093 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 722 | 778 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 6% | 9% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 71.3% | 68.3% |
| Số người có việc làm | 2,278 | 2,029 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 3,911 | 3,811 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.