Đại học Quốc gia Chungbuk
Chungbuk National University · 충북대학교
- Chungcheong Bắc
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 10% du học sinh
- 506 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 53 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,03 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn | 인문대학 | 2.029.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 사회과학대학 | 2.029.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 경영대학 | 2.029.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 자연과학대학 | 2.494.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 공과대학 | 2.696.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 전자정보대학 | 2.696.000 ₩ |
| Khác | 농업생명환경대학 | 2.444.000 ₩ |
| Khác | 농업경제학과 | 2.057.000 ₩ |
| Khác | 생활과학대학 (아동복지·소비자·생활과학융합) | 2.029.000 ₩ |
| Khác | 생활과학대학 (주거·의류) | 2.491.000 ₩ |
| Khác | 자율전공학부 | 2.444.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예술대학 (동양화·서양화·조소) | 2.677.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예술대학 (디자인) | 2.601.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 72.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 4.305.681 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.560 sinh viên quốc tế từ 53 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:506
- Thạc sĩ445 · 29%
- Trung tâm tiếng433 · 28%
- Cử nhân289 · 19%
- Tiến sĩ205 · 13%
- Trao đổi187 · 12%
- Cao đẳng1 · 0%
- Việt Nam506
- Trung Quốc399
- Mông Cổ223
- Uzbekistan182
- Pakistan39
- Bangladesh36
- Campuchia15
- Pháp12
- Nepal12
- Nga11
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 196.400 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 179.500 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 186.100 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 유학생(특별한 자격 없음)
- Phí
- $320
- Số chỗ
- 4.121 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
충청북도 청주시 서원구 충대로 1
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Chương trình bạn đồng hành
- Bảo hiểm sinh viên
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 12 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 21 thg 12, 2026 | Còn 7 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 22 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 12 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 21 thg 12, 2026 | Còn 7 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 22 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 12 thg 10, 2026 – 30 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 21 thg 12, 2026 | Còn 7 ngày |
| Sau đại học | 2차 | 23 thg 11, 2026 – 11 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 22 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄 (국외 신청자) | 16 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 | – | Mở sau 24 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄 (국내 신청자) | 16 thg 11, 2026 – 12 thg 2, 2027 | – | Mở sau 24 ngày |
- Email:
- international@cbnu.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-43-261-2068
- Địa chỉ:
- Chungdae-ro 1 Seowon-Gu Cheongju ChungBuk 28644, Korea
- Kênh khác:
- Facebook https://www.facebook.com/cbnuoia · Instagram https://www.instagram.com/cbnuoia · YouTube channel
Freshman and transfer applicants (all departments): TOPIK Level 3 or higher (valid beyond March 2, 2027) or completion of CBNU Korean Language Program Level 4. Korean Language and Literature, Sociology, Psychology, Public Administration, Economics, Business Administration, Management Information Systems, Agricultural Economics and Child Welfare require TOPIK Level 4 and do not accept CBNU KLP Level 4.
Admission validity: If none of the required language certificates is submitted before the first semester begins, admission is invalidated.
- Online application form and Application Checklist (Form 1)
- Letter of Consent for academic verification (Form 2)
- Affidavit of Financial Support and bank balance certificate (KRW 16,000,000)
- High school graduation (expected) certificate and transcript
- University enrollment/graduation certificate and transcript (transfer)
- Proof of nationality and family relationship
- Copy of residence card (applicants in Korea) and passport copy
- TOPIK Level 3 transcript or CBNU KLP Level 4 completion certificate
- Portfolio and pledge form (Art and Design applicants)
- TOPIK scholarship (tuition waiver) B180% học phíTOPIK level 5 or higherÁp dụng cho: per semester, subject to policy
- TOPIK scholarship (tuition waiver) B240% học phíTOPIK level 4 or higherÁp dụng cho: per semester
- TOPIK scholarship (tuition waiver) C20% học phíTOPIK level 3 or higherÁp dụng cho: per semester
- CBNU Bridge ScholarshipCompleted previous-semester Korean language program at CBNU IILE and enrolled in a degree programmeÁp dụng cho: once, on admission
- G-Cruit Scholarship (graduate)Graduate applicants; TOPIK level 4 or higher (or English proof), strong GPA, university ranking criteria
Korean language programme at CBNU IILE feeds into the CBNU Bridge Scholarship.
↗School of Int'l Studies (undergraduate and graduate) and Convergence Software offer programmes for international students; details on OIA site.
OIA issues the standard admission letter for D-2 visa application; applicants apply at the Korean embassy in their home country; TB certificate required for high-risk countries; guidance for residence card, extension and change of status.
All international students must hold both National Health Insurance and private insurance.
Advisor programme matches senior international students with new freshmen (campus tour, systems guidance, counselling, Korean study).
Các trang đã đọc
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 762 | 826 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 364 | 392 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 398 | 434 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 7% | 10% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 59.7% | 56.8% |
| Số người có việc làm | 1,530 | 1,386 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,987 | 2,911 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.