Đại học Chungcheong
Chungcheong University · 충청대학교
- Chungcheong Bắc
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Hàn
- 101 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 19 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,64 Tr ₩/kỳ
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội | 경찰행정과, 호텔바리스타카페과 | 2.644.000 ₩ |
| Khoa học xã hội | 사회복지과 | 2.706.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | K-컬쳐비지니스과 | 2.657.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 미용예술과, 의료미용과, 바이오의약품분석과, 호텔조리파티쉐과, 반려동물과, 장기요양과 (자연과학 계열 학과) | 3.282.000 ₩ |
| Kỹ thuật | 건축과, 인테리어디자인과, 반도체전자과, 전기과, 항공자동차모빌리티과, 스마트컴퓨터전자과, 항공보안과, 스마트건설과 (공학 계열 학과) | 3.282.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 방송광고제작과, 생활체육과, 시각디자인과, 실용음악과, 실용댄스과 (예체능 계열 학과) | 3.282.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 20.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.323.806 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
887 sinh viên quốc tế từ 19 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:101
- Cao đẳng725 · 82%
- Trung tâm tiếng139 · 16%
- Cử nhân22 · 2%
- Trao đổi1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 175.700 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 121.600 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 유학생
- Phí
- 100
- Số chỗ
- 420 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
충청북도 청주시 흥덕구 강내면 월곡길 38
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 해외지원자/일반비자 | 1 thg 10, 2026 – 8 thg 1, 2027 | – | Còn 77 ngày |
| Tuyển sinh mới | 국내지원자 | 4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 | 2 thg 2, 2027 | Mở sau 73 ngày |
- Email:
- jin@ok.ac.kr
- Điện thoại:
- 043-230-2736 / 043-230-2735
- Địa chỉ:
- (28171) 충청북도 청주시 흥덕구 강내면 월곡길 38 T동 충청대학교 국제교육원
- Kênh khác:
- Office 101호 T동 1층, tel 043-230-2738; e-mail also dha3340@ok.ac.kr
Korean track for applicants in Korea: Applicants must have TOPIK Level 2 or above, or SKA 201 points (Beginner 2) or above on a domestic test (excluding online).
Korean track for applicants in Korea (SKA): Applicants must have SKA 201 points (Beginner 2) or above on a domestic test (excluding online).
Korean track for overseas applicants / general visa: Applicants must have a TOPIK Level 2 to 3 or above qualification or SKA 201 points or above, and must check the visa preparation documents of the Korean embassy in the country of application.
Applicants in Korea with TOPIK below Level 2, etc.: International students residing in Korea with TOPIK below Level 2 or SKA below 201 points take the university's own test (TOPIK).
English track for applicants in Korea (Smart Computer Electronics (IT), Hotel Barista Cafe, K-Culture Business): One of the following is required: IELTS 5.5 or above, TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71) or above, CEFR B2 or above, or TEPS 601 or above.
English track for overseas applicants / general visa: One of the following is required: IELTS 5.5, TOEFL 530 (CBT 197, iBT 71), CEFR B2, or TEPS 601.
- Application form and consent form for use of personal information
- Proof of financial capacity (balance certificate)
- Original high school graduation certificate or diploma (notarized translation)
- High school transcript (notarized translation)
- Korean proficiency certificate or English proficiency certificate
- Language institute transcript and attendance certificate (applicants in Korea)
- ID photo
- Copy of international passport
- Copies of national ID of father, mother and applicant
- Original family relationship certificates of father, mother and applicant (notarized translation)
- International Student Welfare Scholarship (new students)50% học phíForeign students selected through the international student admission trackÁp dụng cho: At admission
- International Student Welfare Scholarship (enrolled students)30% học phíGPA of 2.5 or higher in the previous semesterÁp dụng cho: Every semester
- Scholarship for entering undergraduate studies after completing the Korean language courseEntering an undergraduate program (D-2) after completing Chungcheong University's Korean language course (D-4)
A university dormitory exists; the center supports international students with dormitory matters. Details not read.
Levels 1-6, 10-week terms (160 hours/term, 640/year), Mon-Thu, max 20 students; spring, summer, fall, winter terms.
↗Center supports immigration affairs for international students.
Academic/life guidance, mandatory legal education, satisfaction management.
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.