Trang chủ

Đại học U1

U1 University · 유원대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.193.377 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

182 sinh viên quốc tế từ 3 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:136

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng146 · 80%
  • Cử nhân30 · 16%
  • Thạc sĩ6 · 3%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam136
  2. Uzbekistan43

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
10,3%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
115,2%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
아산캠퍼스
Phòng đôi
150.000 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
151.000 ₩ / tháng
영동캠퍼스
Phòng 3 người
159.400 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
154.600 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng625.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.193.377 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
599.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.224.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.224.000 ₩
Khoảng 14.688.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

충청북도 영동군 영동읍 대학로 310

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 202625 thg 11, 2026Còn 14 ngày
Tuyển sinh mới2차7 thg 12, 2026 – 24 thg 12, 20266 thg 1, 2027Mở sau 45 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 한국어트랙 (와인사이언스학과, 스마트팜학과, 한국어문화학과, 글로벌K-컬쳐학과): TOPIK 3급 이상, 또는 세종학당 한국어 중급1 이상, 사회통합프로그램 3단계 이상(사전평가 61점 이상), 본교 U-TOPIK 3급 이상 중 하나.

  • TOPIK 2급 / U-TOPIK 2급 소지자 (원문 단서 조항): TOPIK 2급 및 U-TOPIK 2급 소지자는 입학 후 1년간 300시간 이상의 한국어연수를 필수 이수해야 한다고 적혀 있다(3급 기준과 함께 원문 그대로 기록).

Tiếng Anh
  • 영어트랙 (뷰티케어학과, 글로벌K-컬쳐학과): TOEFL 530(CBT 197, iBT 71), IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 601(NEW TEPS 327) 중 하나. 영어 모국어 국가 국적자 또는 그 나라에서 중등·고등교육을 이수한 학생은 졸업증명서 제출로 충족 간주.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(본교 소정의 양식; 사진 첨부 필수)
  • 개인정보 조회 동의서(본교 소정의 양식)
  • 사진(가로 3.5cm × 세로 4.5cm) 1장
  • 고등학교 졸업(예정)증명서(한글·영어 외의 언어는 한글 번역공증서 첨부; 중국은 ① 원본+번역회사의 번역본 ② 공증본 제출, 중국 소재 학교 졸업(수료)자는 CHSI 학력인증보고 또는 중국학위인증보고서도 제출; 중국 외는 아포스티유 확인서 또는 영사확인 서류; 졸업예정자는 졸업예정증명서를 먼저 제출하고 졸업증명서는 추후 추가 제출; 모든 제출서류는 접수 마감일 기준 최근 1개월 이내 발급된 원본)
  • 고등학교 전과정 성적증명서
  • 가족관계증명서 또는 출생증명서(본인과 부모의 성명·국적·관계를 확인할 수 있는 서류; 중국은 호구부 불가, 친족관계공증본 또는 파출소 발급 증명서 제출; 원본+번역회사의 번역본, 공증본 제출; 부모가 이혼 또는 사망한 경우 사실 확인 가능 서류 첨부)
  • 여권사본(본인·부·모 각각, 유효기간 확인; 여권이 없으면 신분증 사본; 가족관계증명서에서 부모 국적을 확인할 수 있으면 제출 불필요)
  • 외국인등록증 사본(본인; 국내 체류자만 제출)
  • 언어성적 증명서(어학능력 자격 증빙 서류; 한국어트랙은 TOPIK 성적표, 영어트랙은 IELTS 성적표; 2년 이내 성적인지 확인)
  • 한국어연수과정 증명서(수료증명서, 전학기 성적증명서, 재학증명서; 국내에서 한국어 어학연수(D-4) 후 지원한 국내 체류자만 제출; 한국어연수과정 대학에서 발급한 원본)
  • 재정입증서류(은행잔고증명서 등, 본인 계좌; 1,600만원 이상, 본교 한국어교육원 출신학생은 800만원 이상; 합격자에 한하여 별도 제출: 한국체류자는 입학 한 달 전까지 본인 명의 한국계좌만 가능, 해외체류자는 원서접수 시 제출 가능(본인 또는 부모의 계좌, 해외계좌 가능); 발급일은 제출일 기준 30일 이내; 지원 시 제출해도 비자 신청 때 대사관에 새로 발급받아 제출; 전형일정표의 제출일은 1차 2026-12-04까지, 2차 2027-01-15까지)

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh243185
Hệ chính quy (lấy bằng)8139
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)162146
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)12%15%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm66%70.2%
Số người có việc làm491483
Tổng số người tốt nghiệp799738

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
English Track (2 majors, Asan campus)
Beauty Care · Global K-Culture (dedicated international-student department)
Requires TOEFL 530 PBT/197 CBT/71 iBT, IELTS 5.5+, CEFR B2+, or TEPS 601 (New TEPS 327)+ (waived for citizens of native-English-speaking countries).
KOREAN TRACK
Yeongdong Campus
12 ngành — đăng nhập để xem
Asan Campus
12 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.