Trang chủ

Đại học Seowon

Seowon University · 서원대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Nhân văn · Khoa học xã hội · Kinh doanh & kinh tế인문사회 (국어교육·영어교육·교육학·유아교육·윤리교육·사회교육·역사교육, 국제학부, K-culture학부 등)3.678.000 ₩
Khoa học tự nhiên자연과학 (수학교육과, 생물교육과, 식품영양학과, 패션의류학과)4.200.000 ₩
Kỹ thuật공학 (제약공학과, 식품공학과, 바이오코스메틱학과, 컴퓨터공학과, AI소프트웨어학과, 미디어콘텐츠학부, 환경공학과, 건축학과)4.646.000 ₩
Nghệ thuật & thể thao예체능 (체육교육과, 레저스포츠학부, 헬스케어운동학과)4.200.000 ₩
Nghệ thuật & thể thao예체능 (음악교육과, 뷰티학과(미술), 디자인학과, 웹툰콘텐츠학과, 음악과)4.646.000 ₩
Khác비전학부 (경영부동산, 사회복지, 영유아보육, 상담심리, 라이프설계, 문화예술경영; 바이오코스메틱; 생활체육)3.678.000 ₩
Khác항공관광학과4.646.000 ₩

Phí xét tuyển: 50.000 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 2026학년도 신입학[9월] 순수외국인전형(2차) 모집요강_국문 (Seowon University, 2026 Fall undergraduate pure-foreigner track; board post https://www.seowon.ac.kr/bbs/iphak/1022/93387/artclView.do, posted 2026-06-24; English edition: https://www.seowon.ac.kr/bbs/iphak/1022/131951/download.do)

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.574.190 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.183 sinh viên quốc tế từ 16 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:27

Theo hệ đào tạo
  • Cử nhân1.139 · 96%
  • Thạc sĩ23 · 2%
  • Trung tâm tiếng21 · 2%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
8,3%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
117,9%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
294.600 ₩ / tháng
Phòng đôi
259.300 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
128.900 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
200.00
Số chỗ
328 chỗ
Đối tượng được đăng ký
Enrolled Student
Phí
140
Số chỗ
965 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng603.900 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 3.678.000 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2026), × 2 ÷ 12
613.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.216.900 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.216.900 ₩
Khoảng 14.602.800 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

충청북도 청주시 서원구 무심서로 377-3

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차2 thg 11, 2026 – 9 thg 11, 2026 (đến 17:00)19 thg 11, 2026Mở sau 10 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차2 thg 11, 2026 – 9 thg 11, 2026 (đến 17:00)19 thg 11, 2026Mở sau 10 ngày
Khóa tiếng Hàn2027 봄학기15 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 20265 thg 1, 2027Mở sau 53 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 한국어트랙 전체 학과(K-culture학부 제외): TOPIK 4급 이상, 또는 사회통합프로그램 4단계 이상 이수(사전평가 81점 이상), 또는 세종학당 한국어 중급2 과정 이상 이수 중 택1. 중국 호구부상 조선족, 국내 화교학교 졸업(예정)자, 국내 중·고등학교 3년 이상 재학 순수외국인은 한국어능력시험 인증서 제출 불필요.

  • 신입학 한국어트랙 K-culture학부(K-culture 전용): TOPIK 3급 이상, 또는 서원 한국어시험(TOPIK 3급 상당) 합격, 또는 사회통합프로그램 3단계 이상 이수(사전평가 61점 이상), 또는 세종학당 한국어 중급1 과정 이상 이수 중 택1(조선족·화교학교·국내 3년 이상 재학자는 인증서 불필요).

  • 편입학(3학년) 한국어트랙 전체 학과(K-culture학과 제외): TOPIK 4급 이상, 또는 사회통합프로그램 4단계 이상 이수(사전평가 81점 이상), 또는 세종학당 한국어 중급2 과정 이상 이수 중 택1(조선족·화교학교·국내 3년 이상 재학자는 인증서 불필요). 3학년 편입은 국내·외 전문대학 졸업자 또는 4년제 대학 2학년(4학기) 이상 수료·65학점 이상 취득자.

  • 편입학(3학년) 한국어트랙 K-culture학과(K-culture 전용): TOPIK 3급 이상, 또는 서원 한국어시험(TOPIK 3급 상당) 합격, 또는 사회통합프로그램 3단계 이상 이수(사전평가 61점 이상), 또는 세종학당 한국어 중급1 과정 이상 이수 중 택1(조선족·화교학교·국내 3년 이상 재학자는 인증서 불필요).

Tiếng Anh
  • 신입학 영어트랙(K-culture학부 글로벌비즈니스전공·글로벌커뮤니케이션전공만 지원 가능): IELTS 5.5 이상, TOEFL iBT 59 이상(또는 3.5 이상; 2026-01-20까지 응시분은 59점제, 2026-01-21 이후 응시분은 3.5점제), NEW TEPS 202점 이상, CEFR B2 이상 중 택1. 영어 모국어·법적 공용어 국가(미국, 영국, 캐나다, 오스트레일리아, 뉴질랜드, 아일랜드, 남아프리카공화국) 국적자는 중등 또는 고등교육 이수 증빙으로 시험 기준을 면제받을 수 있다.

  • 편입학(3학년) 영어트랙(K-culture학과만 지원 가능): IELTS 5.5 이상, TOEFL iBT 59 이상(또는 3.5 이상), NEW TEPS 202점 이상, CEFR B2 이상 중 택1. 영어 모국어·법적 공용어 국가 국적자는 중등 또는 고등교육 이수 증빙으로 시험 기준을 면제받을 수 있다.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(개인정보 수집 및 이용 제공 동의서 포함, 서식1)
  • 재정보증서(서식2)
  • 외국 국적 증명서(지원자 여권 사본 1부; 여권 만료일 6개월 이상)
  • (국내 체류자) 지원자 외국인등록증 사본(앞면·뒷면 각 1부; 해외 입국자는 해당 없음)
  • 부모의 외국국적 증명서(부·모 모두의 외국 국적 증빙: 여권 사본 또는 본국에서 발급한 국적 증명서; 여권 사본 외에는 영문 또는 국문 공증서, 공증서류는 6개월 이내 발급분만; 중국 국적 지원자는 부모 여권 사본 각 1부·거민신분증 사본·부모 부재 시 사유 증빙 서류 중 택 1, 중국 외 국적 지원자는 부모 여권 사본 각 1부 또는 정부기관 발급 부모 국적 신분증 사본 택 1)
  • 지원자 및 부모의 가족관계 증명 서류(지원자 국적 정부기관 발행 가족관계증명서로 본인과 부모의 관계가 기재된 것; 영문 또는 국문 공증서, 6개월 이내 발급분만; 중국 국적 지원자는 호구부 사본 공증서·출생증명서·부모 부재 시 사유 증빙 서류 중 택 1, 중국 외 국적 지원자는 정부기관 발행 가족관계증명서 또는 부모 부재 시 사유 증빙 서류 택 1)
  • 고등학교 졸업증명서(최종학력 증명서; 6개월 이내 발급분만, 아포스티유 인증 또는 대한민국 재외공관 영사 인증; 중국 국적 지원자는 학력인증센터(chsi.com.cn) 등 별도 방식, 하기 설명 참조)
  • 고등학교 성적증명서(최종학력 전 과정 성적증명서; 6개월 이내 발급분만, 아포스티유 인증 또는 대한민국 재외공관 영사 인증)
  • (국내 D-4 체류자) 한국어연수과정 수료 증명서(편입학 모집요강의 표는 연번 9~12 대신 연번 9 '전적 대학 수료 또는 졸업증명서'와 연번 10 '현재 재학 중인 대학 재학증명서 및 전체학기 성적 증명서'를 모든 지원자 필수(●)로 요구)
  • (국내 체류자) 한국어연수과정 전체학기 성적표(한국어연수과정 대학에서 발급한 원본)
  • (국내 D-2 체류자) 전적 또는 현재 재학 중인 대학 재학증명서
  • (국내 체류자) 전적 또는 현재 재학 중인 대학 전체학기 성적증명서(학위과정 대학에서 발급한 원본)
  • 어학능력증명서(트랙에 맞게 택 1, 유효기간이 지난 증명서는 접수 불가; 한국어트랙 전체학과(K-culture 제외): TOPIK 4급 이상 / 사회통합프로그램 4단계 이상 이수 또는 사전평가 81점 이상 / 세종학당 한국어 중급2 이상 이수 / 중국 호구부상 조선족·국내 화교학교 졸업(예정)자 및 국내 중·고교(국제학교·외국인학교 제외) 3년 이상 재학 순수외국인은 한국어능력시험 인증서 불필요; 한국어트랙 K-culture: TOPIK 3급 이상 / 서원 한국어시험 합격 / 사회통합프로그램 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상 / 세종학당 한국어 중급1 이상 이수 / 위 조선족·화교학교·국내 3년 재학 대상은 한국어능력시험 인증서 불필요; 영어트랙(K-culture): IELTS 5.5 이상 / TOEFL iBT 59 이상(또는 3.5 이상) / NEW TEPS 202점 이상 / CEFR B2 이상, 영어 모국어 국가 국적자는 중등·고등교육 이수 증빙서류로 영어시험 기준 면제)
  • 여권용 사진(35㎜×45㎜) 1장(6개월 이내 촬영)
  • (합격 후) 재정 증명 서류(등록금 납부 이후 개별 E-mail로 안내; 재외공관 사증 발급 대상자 또는 대한민국 체류자는 본인 명의 은행잔고증명서 16,000,000원 이상, 본교 한국어교육센터 재학생은 8,000,000원, 신청일 기준 30일 이내 발급)
  • (합격 후, 국내 체류자만) 체류지 증명 서류(택 1: 본인 명의로 월세·전세 계약 시 부동산 임대차 계약서 사본 1부와 본인 외국인등록증 앞·뒷면 사본; 본인 명의 계약이 아닌 체류지 거주 시 임대차 계약서 사본, 본인 외국인등록증 사본, 거주/숙소 제공 확인서 1부, 임차인(거주/숙소 제공자) 외국인등록증 앞·뒷면 사본)
Lệ phí đăng ký: 50.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh4111,001
Hệ chính quy (lấy bằng)331933
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)8068
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)0%2%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm60.1%60.9%
Số người có việc làm849784
Tổng số người tốt nghiệp1,4831,333

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
Tất cả du học sinh · học kỳ đầuGiảm 70% học phí
Tất cả du học sinh · các học kỳ sauGiảm 35–50% học phí

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
K-Culture Department (International College)
Global Business · Global Sports · Global Communication · Global Korean Studies
Requires IELTS 5.5+/TOEFL iBT 59+ (3.5 on the new scale)/TEPS 202+/CEFR B2+ (waived for citizens of English-speaking countries). This division is reserved exclusively for pure-foreign-national applicants.
KOREAN TRACK
All Other Majors
25 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.