Đại học Woosuk
Woosuk University · 우석대학교
- Jeolla Bắc
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 16% du học sinh
- 235 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 10 quốc gia
- Học phí từ 3,94 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문사회 (아동사회복지학부, 심리학과, 특수교육과, 국어교육과, 수소테크 자율전공학부 경영학부, 휴먼테크 자율전공학부 경찰행정학과·관광학과, 경찰학과(진천), 글로벌문화경영학부(진천), 문예창작학과(진천)) | 3.939.700 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 인문사회 — 수소테크 자율전공학부 경영학부, 글로벌문화경영학부(진천) | 3.939.700 ₩ |
| Khác | 인문사회 — 유아특수교육과 | 4.039.700 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이학체육 — 휴먼테크 자율전공학부 재활상담학과(전주), 생명과학과(진천), 산업안전소방학과(진천) | 3.939.700 ₩ |
| Khoa học tự nhiên | 이학체육 — 조경학과, 호텔외식조리학과, 식품영양학과, 정보보안학과, 작업치료학과 등 | 4.578.700 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 이학체육 — 스포츠지도학과, 체육학과, 태권도학과, 생활체육학부(진천), 스포츠문화예술학부(진천) | 4.578.700 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학예능 — 수소테크 자율전공학부(수소에너지공학과, 전기자동차공학부), 휴먼테크 자율전공학부(소방방재학과, 제약공학과), 컴퓨터공학과(진천) | 3.939.700 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학예능 — 응급구조학과, 건축·인테리어디자인학과(진천) | 5.094.200 ₩ |
Phí xét tuyển: 100.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.519.491 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.922 sinh viên quốc tế từ 10 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:235
- Cử nhân768 · 40%
- Thạc sĩ687 · 36%
- Trung tâm tiếng351 · 18%
- Tiến sĩ109 · 6%
- Trao đổi6 · 0%
- Cao đẳng1 · 0%
- Trung Quốc813
- Uzbekistan698
- Việt Nam235
- Mông Cổ97
- Bangladesh62
- Nepal8
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 309.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 197.100 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 170.700 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 161.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Phí
- 125
- Số chỗ
- 400 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- All applicants
- Phí
- 125
- Số chỗ
- 2.075 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
전북특별자치도 완주군 삼례읍 삼례로 443
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Khóa tiếng Hàn | 2027 3월 입학 (정규과정) | 14 thg 12, 2026 – 24 thg 12, 2026 (đến 17:00) | 8 thg 1, 2027 | Mở sau 51 ngày |
- Email:
- global@woosuk.ac.kr
- Điện thoại:
- +82-63-290-1078, 1079, 1278, 1279
- Địa chỉ:
- 55338 전북특별자치도 완주군 삼례읍 삼례로 443번지 우석대학교 예술관 3층 글로벌교육지원센터
- TOPIK Scholarship (every semester)TOPIK level 3: 25-50%, levels 4-5: 50-60%, level 6: 80% tuition reductionÁp dụng cho: every semester
- Self-Funded International Student ScholarshipForeign student (self and both parents non-Korean) newly admitted/transferred; continuing students need 12 credits and 70 average
On-campus Useokheon dormitory at Jeonju campus (1,687 capacity) and Jincheon campus; room types 2 to 4 persons; fees not listed.
Cách đăng ký: Dormitory choice on the admission application form
Korean language education support centre, Tel 063-232-2500, Main building 1F; supports international student counselling and campus adaptation.
↗Center manages international student recruitment, administration, education and employment support.
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 965 | 1,111 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 798 | 868 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 156 | 236 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 25% | 16% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 69.9% | 64.9% |
| Số người có việc làm | 877 | 830 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,504 | 1,500 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.