Trang chủ

Đại học SinGyeongju

SinGyeongju University · 신경주대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.634.812 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

822 sinh viên quốc tế từ 10 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:533

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng400 · 49%
  • Thạc sĩ281 · 34%
  • Cử nhân114 · 14%
  • Khác24 · 3%
  • Cao đẳng3 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
5%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
39,5%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
258.600 ₩ / tháng
Phòng đôi
181.000 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
신입생 우선선발
Phí
1,200,000원/1학기
Số chỗ
420 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng656.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.634.812 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
636.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.292.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.292.000 ₩
Khoảng 15.504.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

경상북도 경주시 태종로 188

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới1차1 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00)24 thg 11, 2026Còn 21 ngày
Tuyển sinh chuyển tiếp1차1 thg 10, 2026 – 13 thg 11, 2026 (đến 17:00)24 thg 11, 2026Còn 21 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신·편입학 한국어트랙: TOPIK 2급 이상 또는 SU-TOPIK 2급 이상(사회통합프로그램 2단계, 세종학당 초급2 이수도 인정). 2급 수준으로 입학하면 입학 후 1년간 한국어 연수 300시간 이상을 이수해야 하고, 졸업 전까지 TOPIK 4급 이상을 취득해야 한다.

  • 이중언어과정 신청자·예외 대상: 이중언어 신청자는 어학능력이 필요 없다. 교환학생·정부초청장학생·예체능학과 입학생 등은 기준을 완화할 수 있으나 완화 기준은 별도로 정한다고만 적혀 있다.

Tiếng Anh
  • 신·편입학 영어트랙(신입학: 관광사업경영·글로벌융합·경영경제, 편입학: 관광사업경영·글로벌융합): TOEFL iBT 3.5, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202점 이상 또는 그에 상응하는 국가공인 영어시험 점수. 영어 모국어 국가 국적자·영어권 중등·고등교육 이수자는 증빙서류 제출 시 충족으로 본다.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학원서(본교 소정양식, 학교홈페이지)
  • 자기소개 및 학업계획서(본교 소정양식, 학교홈페이지)
  • 최종학력 졸업(예정)증명서(번역공증; 아포스티유 또는 영사확인, 발급 또는 공증일로부터 6개월 이내 발급 서류; 중국학교 출신자는 学信网 발급 인증보고서; 졸업예정자는 재학증명서 및 졸업예정증명서로 대체 가능)
  • 최종학력 성적증명서(번역공증; 아포스티유 또는 영사확인, 발급 또는 공증일로부터 6개월 이내 발급 서류; 중국학교 출신자 중 学信网에서 성적증명서를 발급받지 못하는 경우 아포스티유 인증 필요)
  • 여권 사본(학생)
  • 가족관계증명서(정부기관에서 발행하는 본인·부·모 관계증명서, 번역공증; 중국은 가족이 같은 호구부에 있으면 호구부 사본, 호구부가 분리되어 있으면 모든 호구부 사본 및 출생증명서(또는 가족관계증명서); 호구부는 입학신청일 기준 3개월 이내에 갱신한 내용으로 제출)
  • 학생, 부모 신분증 또는 여권 사본
  • (국내 체류자만) 외국인등록증
  • 은행잔고증명서(한화 16,000,000원 이상, 본교 글로벌어학당 학생은 한화 8,000,000원 이상; 본인 또는 부모 은행 계좌; 한국 체류자는 국적에 관계없이 국내은행 본인계좌 제출; 발급 및 기준일 기준 1개월 이내 발급 서류)
  • (해당자, 비자 신청 시 필요한 경우만) 재정보증인의 재직증명서 또는 사업자등록증
  • (해당자, 비자 신청 시 필요한 경우만) 재정보증인의 소득증명서 또는 납세증명서(직전년도 연 수입 기재)
  • 어학능력 입증서류(택 1: TOPIK 성적표, 영어능력시험성적표, 사회통합프로그램, 세종학당 수료증)
  • 컬러증명사진 3매(여권용사진, 35*45mm)
  • (편입학, 4년제 대학교 재학 중인 지원자) 수료증명서와 재학증명서(추가 제출)
  • (신입학, 한국에서 고등학교를 재학한 사실이 있는 지원자) 고등학교 생활기록부(추가 제출)
  • (졸업예정 합격자) 졸업증명서와 최종 성적증명서(입학 전까지 제출, 미제출 시 합격 취소)
Lệ phí đăng ký: 80.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh80168
Hệ chính quy (lấy bằng)51100
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)2968
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)78%72%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm2024
Tỷ lệ có việc làm64.3%
Số người có việc làm90
Tổng số người tốt nghiệp202

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 5+ / IELTS 6.5+Giảm 100% học phí
TOPIK 4Giảm 70% học phí
TOPIK 3Giảm 50% học phí

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
English Track (2 majors only)
Tourism Business Management · Global Convergence Division
Requires TOEFL iBT 3.5+ (old scale)/IELTS 5.5+/CEFR B2+/TEPS 202+ (waived for applicants with native-English-medium education).
KOREAN TRACK
All Other Majors (New and Transfer Admission)
14 ngành — đăng nhập để xem
Transfer-Only Majors
6 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.