Cao đẳng Y tế Gyeongbuk
Gyeongbuk College of Health · 경북보건대학교
- Gyeongsang Bắc
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Hàn
- 15 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 3 quốc gia
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 5.777.034 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
29 sinh viên quốc tế từ 3 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:15
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 225.400 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 219.400 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 221.800 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인유학생 중 희망자
- Phí
- 110
- Số chỗ
- 50 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경상북도 김천시 대학로 168
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| 외국인전형 | 수시1차 | 7 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 | 30 thg 10, 2026 | Đã đóng |
| 외국인전형 | 수시2차 | 11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Mở sau 19 ngày |
| 외국인전형 | 정시 | 4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 | 29 thg 1, 2027 | Mở sau 73 ngày |
순수외국인(6호) 중 해외 전 교육과정 이수 외국인, 부모 모두 외국인인 외국인: 입학 지원일 기준 TOPIK 2급 이상 취득자여야 한다.
위 TOPIK 2급 소지 입학자의 졸업 조건: TOPIK 2급으로 입학한 경우 졸업 전까지 TOPIK 3급 이상을 취득해야 졸업할 수 있다.
재외국민 및 외국인(2호), 북한이탈주민, 결혼이주민(7호): TOPIK 등 점수 기준은 요강에 없다. 한국어 강의라 한국어 능력이 부족하면 지원에 유의해야 한다.
- 입학원서(전 유형 공통; 인터넷 원서접수 사이트에서 출력)
- 자기소개서(학업계획서)(전 유형 공통)
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인·결혼이주민) 고등학교 졸업(예정)증명서
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인·결혼이주민) 고등학교 성적증명서(재학기간 또는 재학 학기 명시)
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·결혼이주민) 초·중학교 졸업증명서
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·결혼이주민) 초·중학교 성적증명서
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인·결혼이주민) 외국학교 졸업(예정)증명서, 성적증명서에 대한 아포스티유 확인서 혹은 해당국 영사확인서(대사관 또는 영사관)
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인) 본인 및 부모의 외국국적증명서(여권 사본 또는 자국 발급 신분증으로 대체 가능)
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인) 지원자 및 부모의 가족관계 입증 서류
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인) 재정능력 입증서류: 1,600만원 이상의 국내 은행잔고증명서 원본(우리대학 한국어학당 출신 외국인유학생은 800만원 이상; 1개월 이내 발급)
- (해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인) 한국어능력시험(TOPIK) 성적증명서(해당 시험 시행기관 발행)
- (해당자: 해외 전 교육과정 이수 외국인·부모와 본인 모두 외국인 / 결혼이주민은 제출) 지원자의 외국인등록증 사본(국내거주 외국인에 한함)
- (북한이탈주민) 북한이탈주민 등록확인서
- (북한이탈주민) 북한이탈주민 학력증명서(국내고교 및 검정고시 합격자는 학교생활기록부 및 검정고시 합격증명서 제출)
- (북한이탈주민 해당자) 교육보호대상자 증명서
- (재외국민 및 외국인(2호) 전형: 해외 파견재직자·현지취업자·현지자영업자의 자녀는 별도 표 04-1) 입학원서(인터넷 원서접수 사이트 출력), 자기소개서(학업계획서), 고등학교 졸업(예정)증명서, 초·중·고 전 과정 재학증명서(국내학교는 학교생활기록부), 초·중·고 전 과정 성적증명서, 정규학교 인증서·외국학교 졸업(예정)증명서의 아포스티유 확인서 혹은 해당국 영사확인서, 주민등록등본(본인·부·모), 여권 사본(본인·부·모), 가족관계증명서, 출입국사실증명서(본인·부·모; 출입국관리사무소), 해외 근무·경력기간이 명시된 보호자의 재직(경력)증명서, 해외지사 설치인증 허가서 또는 해외직접투자 신고(승인)서(해외 파견재직자), 해외 세금납부증명서 또는 개인 소득세 납부 영수증(현지자영업자; 해당기관), 재직회사 법인세 납부이력, 해외법인설립허가증·사업자등록증·법인등록증 중 1부(현지취업자·현지자영업자)
- (서류 공통 유의사항) 발급일은 원서접수 마감일 기준 6개월 이내(우리 대학 한국어 어학연수과정 수료(예정)자는 어학연수 입학 시 제출한 서류 가능, 은행잔고증명서는 1개월 이내), 모든 서류는 원본이며 외국어 서류는 한글 번역 공증, 성명이 다르면 해당국 법원의 동일인 증명서 첨부, 고등학교 졸업예정자는 2027-02-25까지 졸업증명서 제출(미제출 시 불합격), 별도 확인이 필요하면 추가서류 요청 가능
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.