Học viện Công nghệ Quốc gia Kumoh
Kumoh National Institute of Technology · 국립금오공과대학교
- Gyeongsang Bắc
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 5% du học sinh
- 38 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 25 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 1,7 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Kinh doanh & kinh tế | 인문사회 | 1.700.200 ₩ |
| Kỹ thuật | 공학 (글로컬융합학부 포함) | 1.896.200 ₩ |
Phí xét tuyển: 0 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 3.773.623 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
176 sinh viên quốc tế từ 25 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:38
- Trung tâm tiếng55 · 31%
- Tiến sĩ49 · 28%
- Thạc sĩ46 · 26%
- Cử nhân19 · 11%
- Trao đổi7 · 4%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 268.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 178.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International students in KIT
- Phí
- 150(Including meal)
- Số chỗ
- 100 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 본교 재학 외국인유학생
- Phí
- 220,000원
- Số chỗ
- 127 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인 입학생
- Phí
- 760,000원
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인유학생
- Phí
- 220,000
- Số chỗ
- 140 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경상북도 구미시 대학로 61
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 8 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 28 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 8 thg 10, 2026 – 20 thg 11, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 12, 2026 | Còn 28 ngày |
신입학·편입학 공통 (아래 예외 학부·학과 제외): TOPIK 3급 이상. 또는 KIT한국어능력시험 3급, 금오공대 한국어연수과정 3급 이상 수료, 세종학당 중급1 이상 또는 SKA 3급, 사회통합프로그램 3단계 이상 중 하나.
신입학 환경공학과 (편입학 환경공학과도 같음): TOPIK 2급 이상. 또는 공통 요건 2~5번(KIT 3급, 한국어연수과정 3급, 세종학당, 사회통합프로그램) 중 하나.
신입학 재료공학부: TOPIK 4급 이상. 또는 공통 요건 2~5번 중 하나.
글로컬융합학부 한국어 지원자 (신입학, 편입학도 같음): TOPIK 2급 이상. 또는 공통 요건 2~5번 중 하나.
편입학 반도체시스템·고분자공학·신소재공학전공: TOPIK 4급 이상. 또는 공통 요건 2~5번 중 하나. 편입학 예외 목록은 이 세 전공(반도체시스템·고분자공학·신소재공학), 환경공학과, 글로컬융합학부뿐이고 나머지 학과는 공통 요건(TOPIK 3급).
시험 응시·과정 수료 예정자 (공통): 언어자격제출확약서를 내고 2026-12-28까지 해당 언어 자격을 제출해야 한다.
입학 후 의무 (전체 입학생): TOPIK 3급 이상이 없으면 입학 후 본교 한국어 교육을 필수 이수하고, 졸업 전까지 TOPIK 4급 이상을 취득해야 한다.
글로컬융합학부 영어 지원자 (신입학, 편입학도 같음): TOEFL iBT 59(또는 3.5), IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202점, TOEIC 600점 중 하나 이상. 영어 모국어 국가(미국·영국·캐나다·남아공·뉴질랜드·호주·아일랜드) 국적자는 졸업증명서 등으로 대체.
- 온라인 입학원서(개인정보수집이용동의서 포함; 온라인 접수 후 출력해 하단 서명, 사진 3.5×4.5cm 등록 필수, 이름은 여권상 영문 이름, 개인정보수집이용동의서는 원서접수 시 작성)
- (편입학, 글로컬융합학부 지원자) 입학원서 [서식2](컴퓨터 타이핑 작성; 타학부 편입학은 온라인 원서 접수 후 출력해 제출)
- (편입학, 글로컬융합학부 지원자) 개인정보수집이용동의서 [서식3](출력 후 자필 서명)
- (신입학) 고등학교 졸업(예정)증명서(아포스티유 또는 영사 확인받은 원본 1부; 한국어·영어 외 언어는 번역 원본 + 확인받은 학위입증 서류)
- (신입학) 고등학교 학년별(3년) 성적증명서(아포스티유 또는 영사 확인 학위입증 서류)
- (편입학) 전적대학 학력(졸업, 졸업예정, 수료)증명서(아포스티유 또는 영사 확인; 확인을 받지 않은 졸업증명서 제출자·졸업예정자는 2027-02-25까지 확인받은 최종학력증명서·최종성적증명서 제출 필수, 미제출 시 입학취소)
- (편입학) 전적대학 전 과정 성적증명서(중국 내 학력취득자 포함)
- 공인어학성적표 또는 언어자격제출확약서 [서식4](원본 또는 사본 1부; 제출마감 2026-12-28 내 유효한 성적표만 인정; 확약서 제출자는 2026-12-14까지 언어 자격 제출 필수)
- (해당자) 외국인 등록증 앞·뒷면(사본 1부; 소지자에 한함)
- 가족관계증명서(원본 또는 번역공증 원본 1부; 지원자와 부모 이름이 모두 기재된 것, 사본은 번역·공증 필수, 원서접수일로부터 1년 이내 번역공증; 부모 사망·이혼 시 관련 증명서 필수; 부모 국적 미표기 시 부모 국적 증명서류 추가; 중국 국적은 호구부)
- 여권(학생)(사본 1부, 국적 및 사진 포함)
- (최종합격자만) 예금잔액증명서 및 유학경비부담서약서(본인명의 아닌 경우) [서식5](원본 1부; KRW 16,000,000 이상, 지원자·부·모 명의, 제출일 기준 30일 이내 발급; 부 또는 모 명의면 재정보증인 서약서 자필서명 제출, 부모가 없으면 형제자매 가능·타인 불가, 본인 명의면 서약서 불필요)
- (신입학, 한국 고등학교 졸업자) 학생생활기록부(원본 1부)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 61 | 30 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 33 | 21 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 22 | 5 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 3% | 5% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2024 |
|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 63.5% |
| Số người có việc làm | 690 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,251 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.