Đại học Daeshin
Daeshin University · 대신대학교
- Gyeongsang Bắc
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- 2.413 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 11 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,13 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문·사회 계열 (신학전공, 사회복지전공, 상담·영어전공, 글로벌비즈니스전공, 글로벌한국어전공) | 3.130.000 ₩ |
| Kinh doanh & kinh tế | 인문·사회 계열 — 글로벌비즈니스전공 | 3.130.000 ₩ |
| Nghệ thuật & thể thao | 예·체능 계열 (뷰티케어전공, 스포츠건강복지전공, K-뮤직전공) | 3.472.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 0 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.626.353 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.845 sinh viên quốc tế từ 11 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:2.413
- Cử nhân2.474 · 87%
- Thạc sĩ202 · 7%
- Trung tâm tiếng161 · 6%
- Cao đẳng8 · 0%
- Việt Nam2.413
- Uzbekistan275
- Nepal76
- Kyrgyzstan46
- Tajikistan22
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 185.800 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 142.400 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인(우선배정)
- Phí
- 입사비-220,000원, 식비-216,000원
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인(우선배정
- Phí
- 입사비(한학기)-240,000원, 식비(한학기)-216,000
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경상북도 경산시 경청로222길 33
- 경산역Gyeongsan대경선2.3 km · đi bộ khoảng 43 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 28 thg 9, 2026 – 6 thg 11, 2026 | 25 thg 11, 2026 | Còn 14 ngày |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 30 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 | 13 thg 1, 2027 | Mở sau 38 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 28 thg 9, 2026 – 6 thg 11, 2026 | 25 thg 11, 2026 | Còn 14 ngày |
| Sau đại học | 2차 | 30 thg 11, 2026 – 24 thg 12, 2026 | 13 thg 1, 2027 | Mở sau 38 ngày |
신입학 한국어트랙: TOPIK 3급 이상 또는 대신대 한국어능력시험(DSU TOPIK) 3급 이상 취득(예정)자여야 한다. 예·체능계열은 2급 이상.
신입학 영어트랙(상담·영어, 글로벌비즈니스 전공): TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, NEW TEPS 202점 이상 중 1개를 취득해야 한다.
- 입학지원서, 자기소개서, 수학계획서(본교 소정양식, 붙임 서식 1~3, 사진부착 3cm×4cm; 영어 외 언어로 작성된 서류는 한글 번역본을 함께 제출)
- 추천서(해당자에 한함; 붙임 서식 4, 한국어 연수 과정 강사 또는 고등학교 교사 추천)
- 고등학교 졸업(예정)증명서 원본(영사확인, 아포스티유 및 공증번역본 첨부)
- 고등학교 전 과정 성적증명서 원본(영사확인, 아포스티유 및 공증번역본 첨부)
- 어학 능력 입증서류(TOPIK 또는 DSU TOPIK 성적증명서 사본)
- 가족(친족)관계증명서류(가족관계 입증서류 및 공증번역본: 호구부, 호적등본 등)
- 재정보증인 은행 잔액증명서(한화 1,600만 원 이상 국내·외 은행예금 잔액 증명서, 국내 지원자는 한화 800만 원 이상, 접수일 기준 1개월 이상 계속 예치; 네팔, 베트남, 우즈베키스탄, 카자흐스탄, 키르기스스탄 등 장관고시 21개 국가 출신 지원자는 재정서류 제출 의무, 그 외 국가는 재정서류 제출 면제)
- 재정보증인 소득증명서 및 재직증명서(공증번역본 첨부; 재정서류이므로 위 21개 국가 출신 지원자만 의무)
- 외국인 유학생 보험 가입 증명서류(국민건강보험 또는 질병 보장 민간보험 증서; 국내 유학 기간에 가입한 본국 보험증서도 가능)
- (합격 후, 2027년 2월 졸업예정자) 졸업예정증명서 제출 후 2027-02-28까지 졸업증명서와 전 학년 성적증명서를 국제교류교육원에 제출
- (합격 후, 체류자격 변경용) 통합신청서(자필서명, 사진 3.5cm×4.5cm 흰색배경), 여권 사본, 외국인등록증(실물), 고등학교 졸업(예정)증명서(D-2-2 지원자, 신입학; 택 1: 아포스티유 확인 학력입증서류 원본(공증), 한국 영사 또는 주한 자국공관 영사 확인 학력인증서류 원본(공증), 각국 교육부 인증 학력·학위인증서류; 발급 또는 공증일로부터 6개월 이내), 고등학교 전학년 성적증명서(D-2-2 지원자, 신입학), 대학 졸업(수료)증명서·대학 전학년 성적증명서(D-2-3 지원자, 편입학), 한국어 연수과정 수료 및 성적증명서(D-4에서 변경하는 경우; 1년 이상 어학연수 수료, 1년 미만이면 TOPIK 2급 이상 소지자), 재정능력 입증서류(잔고증명서; 재정보증이 본인이 아니면 재정보증인 소득증명서·재직증명서 추가; 기타 유학경비 예치확인서 등; 국내 지원자 8,000,000원·국외 지원자 16,000,000원, 3개월 이상 잔액 유지; 발급 및 기준일 기준 1개월 이내 발급), 체류지 입증서류(부동산임대차 계약서(계약기간 6개월 이상 남아야 하며 통합신청서 주소와 동일) 또는 거주숙소제공확인서 및 숙소제공자 신분증), 기타(세금완납증명서(지방세 및 건강보험), 범죄사실증명 확인서, 결핵 검사 결과서(해당자)), 수수료(기존 체류자격 D-2 등록증 기재칸 남은 경우 6만 원, 기재칸 없는 경우 9만 5천 원, 그 외 체류자격 13만 5천 원)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 128 | 950 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 57 | 851 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 71 | 99 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 0% | 0% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 44.7% | 56.1% |
| Số người có việc làm | 21 | 32 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 98 | 111 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.