Đại học Quốc gia Jeju
Jeju National University · 제주대학교
- Jeju
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: xuất sắc
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 39% du học sinh
- 128 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 35 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 1,92 Tr ₩/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Trường cũng nằm trong nhóm được xếp hạng xuất sắc — nhóm có thủ tục visa đơn giản nhất và được ưu tiên trong các chương trình của chính phủ.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Nhân văn · Khoa học xã hội | 인문·사회 | 1.920.000 ₩ |
| Khoa học tự nhiên · Nghệ thuật & thể thao | 이학·체육 | 2.359.000 ₩ |
| Kỹ thuật · Nghệ thuật & thể thao | 공학·예능 | 2.564.000 ₩ |
| Khác | 국제교류학부 | 2.204.000 ₩ |
Phí xét tuyển: 70.000 ₩
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 4.060.631 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
512 sinh viên quốc tế từ 35 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:128
- Trung tâm tiếng199 · 39%
- Tiến sĩ124 · 24%
- Cử nhân84 · 16%
- Thạc sĩ84 · 16%
- Trao đổi15 · 3%
- Cao đẳng5 · 1%
- Khác1 · 0%
- Trung Quốc165
- Việt Nam128
- Pakistan53
- Sri Lanka42
- Ấn Độ33
- Mông Cổ26
- Nhật Bản14
- Bangladesh6
- Nepal5
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 334.600 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 207.700 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- JNU Students
- Phí
- 150~250
- Số chỗ
- 2.924 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
제주특별자치도 제주시 제주대학로 102
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 전기 1차 | 12 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 | 27 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Tuyển sinh mới | 전기 2차 | 9 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 | 4 thg 1, 2027 | Mở sau 17 ngày |
| Tuyển sinh mới | 전기 3차 (국제교류학부 추가 모집) | 4 thg 1, 2027 – 12 thg 1, 2027 | 12 thg 2, 2027 | Mở sau 73 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 전기 1차 | 12 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 | 27 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 전기 2차 | 9 thg 11, 2026 – 27 thg 11, 2026 | 4 thg 1, 2027 | Mở sau 17 ngày |
| Sau đại học | 1차 모집 | 12 thg 10, 2026 – 23 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 27 thg 11, 2026 | Hạn chót hôm nay |
| Sau đại học | 2차 모집 | 23 thg 11, 2026 – 4 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 5 thg 1, 2027 | Mở sau 31 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 [기타국가: OECD 회원국·중국 외] | 12 thg 10, 2026 – 30 thg 11, 2026 | – | Còn 38 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 [OECD 회원국·중국] | 1 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 2026 | – | Mở sau 39 ngày |
신입학 (언어능력): 한국어능력시험(TOPIK) 3급 이상. 지원서류 제출 당일까지 유효기간 내의 성적만 인정. 아래 언어능력 항목 중 한 가지 이상을 충족해야 한다.
편입학 (언어능력): 한국어능력시험(TOPIK) 3급 이상. 지원서류 제출 당일까지 유효기간 내의 성적만 인정. 아래 언어능력 항목 중 한 가지 이상을 충족해야 한다.
신입학 국제교류학부: TOPIK 2급 이상이면 지원할 수 있으나 입학 후 한국어 과정 1학기를 의무 이수해야 한다. 국제교류학부 지원자의 TOPIK 성적 제출 기한은 전기 2027-02-19(금)까지(2027년 TOPIK 일정에 따라 변경될 수 있음).
신입학 추가 자격: 데이터사이언스학과, 컴퓨터공학과, 생명공학부: TOPIK 4급 이상 소지자여야 한다.
편입학 추가 자격: 사범대학, 데이터사이언스학과, 생명공학부(바이오소재전공, 분자생명공학전공, 동물생명공학전공): TOPIK 4급 이상 소지자여야 한다.
신입학·편입학 (TOPIK 대신 인정되는 방법): 제주대학교 한국어과정 4급반 이상을 출석률 90% 이상, 평균 70점 이상으로 수료(예정)한 자도 언어능력 요건을 충족한다(가을학기 과정 수료 예정일 2027-01-27). TOPIK 4급 필수 학과에서 이 방법이 인정되는지는 국문 요강에 적혀 있지 않고, 영문판은 실제 TOPIK 4급 성적이 필요하다고 안내하므로 학교에 확인이 필요하다.
- 입학원서(서식 1, 인터넷 접수 후 출력)
- 자기소개서(서식 2, 한국어 작성 필수)
- 고등학교 졸업(예정) 증명서(외국학교는 아포스티유 또는 영사확인)
- 고등학교 전 학년 성적증명서(신입학만)
- 전적 대학 수료(예정) 또는 졸업(예정) 증명서(편입학만)
- 전적 대학 성적증명서(편입학만, 과목당 학점·백분위 성적 표기)
- 언어능력 입증서류(TOPIK 성적증명서 또는 제주대학교 한국어과정 성적·수료증명서)
- 부모 국적 및 가족관계 입증서류(여권 또는 신분증 사본 포함, 공증·번역공증)
- 외국인등록증 사본 앞뒤(국내 체류자만)
- 여권 사본(유효기간 내)
- 재정능력 입증서류: 은행잔고증명서 1,600만원 이상(국내 체류자 본인 명의 한국계좌, 해외 체류자 본인 또는 부모 계좌) + 재정능력 확인서(서식 3)
- 포트폴리오 심사자료(미술학과 지원자 필수)
- 실기고사 심사자료(음악전공 해당자, 연주 영상 CD·DVD·USB 등으로 대체 가능)
- 학력조회동의서(서식 4)
- 입학허가서 받을 해외 주소(서식 5, 해당자)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 297 | 331 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 162 | 155 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 135 | 176 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 32% | 39% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 64.4% | 59.5% |
| Số người có việc làm | 1,083 | 1,035 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,911 | 1,977 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
Các cấp độ khác được giảm ít hơn.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.