Trang chủ

Học viện Khoa học và Công nghệ Daejeon

Daejeon Institute of Science and Technology · 대전과학기술대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.424.652 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

1.371 sinh viên quốc tế từ 4 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:1.364

Theo hệ đào tạo
  • Cao đẳng1.158 · 84%
  • Trung tâm tiếng198 · 14%
  • Cử nhân15 · 1%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam1.364
  2. Uzbekistan5

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
9%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
119,8%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
362.900 ₩ / tháng
Phòng đôi
242.200 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
International Students
Phí
69
Số chỗ
36 chỗ
Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생 및 어학연수생
Phí
US $ 74
Số chỗ
18 chỗ
Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생 및 어학연수생
Phí
83,000
Số chỗ
18 chỗ
Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생 및 어학연수생
Phí
74.19
Số chỗ
36 chỗ
Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생 및 어학연수생
Phí
83000
Số chỗ
36 chỗ
Đối tượng được đăng ký
중국유학생 및 어학원생
Phí
$118
Số chỗ
50 chỗ
Đối tượng được đăng ký
외국인 유학생, 어학연수생
Phí
125000
Số chỗ
50 chỗ
Đối tượng được đăng ký
유학생 및 어학원생
Phí
$118
Số chỗ
50 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng717.200 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 6.424.652 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
535.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.252.200 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.252.200 ₩
Khoảng 15.026.400 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

대전광역시 서구 혜천로 100

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗

Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới자율사항(외국인)1 thg 9, 2026 – 8 thg 10, 202616 thg 10, 2026
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학: TOPIK 2급 이상 또는 이에 상응하는 한국어능력 자격 (또는 본교 한국어교육센터/국내 대학 부설 어학원 1년 이상 연수 후 본교 한국어능력시험 합격, 조선족 등 한국어 능력이 인정되는 자, 국제교류원이 인정한 자 중 1개 이상 충족). 교환학생·정부초청장학생·예체능 학과 등은 기준 완화 가능.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학지원서 (본교 양식)
  • TOPIK 성적표 또는 한국어능력 입증 서류
  • 고등학교 졸업(예정)증명서 원본 및 번역 공증본 (비자변경 제출서류)
  • 고등학교 성적증명서 원본 및 번역 공증본
  • 한국어 연수과정 재학증명서·성적증명서·출석증명서 (해당자)
  • 재정능력입증서류 16,000,000원 상당 (은행잔고증명서, 재정보증인 서류 등)
  • 본인 신분증 및 여권 사본
  • 통합신청서
  • 숙소계약서 및 거주 숙소 제공 확인서
  • 증명사진 2장

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Special Admission for Overseas Koreans, Foreign Nationals, and Marriage Migrants (14 majors only)
Beauty Design · Food and Culinary Arts · Horticultural Therapy and Landscaping · Global Industry · Advertising and PR Design · Urban Construction and Environment · Smart Mechanical Engineering · Interior Architecture Design · Electrical Engineering · Computer Engineering and Graphics · AI Software Engineering · Police and Security · Real Estate Administration and Information · Social Welfare
Excludes Nursing, Physical Therapy, Clinical Pathology, Dental Hygiene, Companion Animal Studies, Early Childhood Education, Health and Welfare Counseling, Sports Health Management, Library and Information Science, Cultural Heritage Conservation, Future Culture Contents, Real Estate Wealth Management, Care Welfare Counseling, and the self-designed-major track. Standard Enforcement Decree Article 29 framework (overseas Koreans / foreign nationals / marriage migrants), evaluated 100% by document review with no quota cap. CAVEAT: a genuine 2026-specific version of this document could not be separately confirmed -- this reflects the 2027-cycle filing found in its place (the school's own site had dead/404 links for a standalone 2026 guide); recommend re-verifying against a 2026-specific source before treating this list as final.
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.