Đại học Woosong
Woosong University · 우송대학교
- Daejeon
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 19% du học sinh
- 412 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 76 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 3,4 N US$/kỳ
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội | 사회복지학과 (보건복지대학) | 3.396 US$ |
| Kinh doanh & kinh tế | 솔브릿지경영학부(BBA) (솔브릿지국제경영대학) | 5.247 US$ |
| Kỹ thuật | 철도대학·소프트웨어(SW)융합대학 공학계 전공 (철도건설시스템·건축공학·컴퓨터공학·게임소프트웨어 등) | 3.897 US$ |
| Điều dưỡng & sức khỏe | 간호학과 | 3.999 US$ |
| Khác | 외식조리대학 조리 전공 (글로벌조리·외식조리·한식·조리과학·제과제빵·조리 등) | 4.221 US$ |
| Khác | JW Kim College of Future Studies 휴먼디지털인터페이스학부(HADI) AI·HCI / Data Science 전공 | 5.247 US$ |
| Khác | 자유전공학부 | 3.396 US$ |
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.817.764 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
2.594 sinh viên quốc tế từ 76 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:412
- Cử nhân1.693 · 65%
- Thạc sĩ320 · 12%
- Trung tâm tiếng269 · 10%
- Tiến sĩ162 · 6%
- Trao đổi126 · 5%
- Cao đẳng23 · 1%
- Khác1 · 0%
- Trung Quốc708
- Việt Nam412
- Bangladesh168
- Ấn Độ151
- Indonesia131
- Nga131
- Uzbekistan128
- Kyrgyzstan121
- Nepal91
- Kazakhstan77
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 195.000 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 161.800 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 180.000 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 142.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International Students
- Phí
- 314$
- Đối tượng được đăng ký
- 학부생 전원
- Phí
- $ 140
- Số chỗ
- 1.090 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 학부생 전원
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
대전광역시 동구 동대전로 171
- 대동Dae-dongTuyến 1740 m · đi bộ khoảng 14 phút (ước tính)
- 대전DaejeonTuyến 11.2 km · đi bộ khoảng 22 phút (ước tính)
- 신흥SinheungTuyến 11.8 km · đi bộ khoảng 34 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
- Ký túc xá
- Viện tiếng Hàn
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
- Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
- Tư vấn
- Bảo hiểm sinh viên
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| 재외국민과 외국인 특별전형 | 수시 | 6 thg 7, 2026 – 10 thg 7, 2026 (đến 17:00) | 23 thg 7, 2026 | |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 | 1 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 2026 | – | Mở sau 38 ngày |
- Điện thoại:
- 042-629-6551 (English), 042-629-6628 (Chinese)
- Địa chỉ:
- 171 Daejeon-ro, Dong-gu, Daejeon (34606)
부모 모두 외국인인 외국인 한국어트랙: TOPIK 3급 이상이어야 하며, 법무부 사회통합프로그램(3단계 이수 또는 사전평가 61점 이상)·세종학당(중급1 이수) 기준도 인정됩니다.
간호학과: 한국어 TOPIK 5급 및 영어 TOEIC 701점(또는 상응하는 공인영어시험 점수)을 모두 충족해야 합니다.
부모 모두 외국인인 외국인 영어트랙: IELTS 5.5점 이상 또는 TOEFL iBT 59점 이상(또는 상응하는 해당 국가 공인영어시험 점수)이어야 하며, NEW TEPS·CEFR 등도 인정됩니다.
- 본교 소정양식의 입학지원서
- 고등학교 졸업(예정)증명서
- 초중고등학교 재적(학)증명서 및 성적증명서(전 교육과정 이수자·재외국민)
- 가족관계증명서(학생) 또는 외국정부 발급 가족관계 증명서
- 출입국사실증명서(부모, 학생) 및 사실증명발급열람신청위임장
- 여권 사본 또는 외국국적증명서(부모, 학생)
- 아포스티유 확인서(또는 영사확인서)
- International Student Admission Excellence A (TOPIK 6)100% học phíTOPIK Level 6; full 4-year if semester GPA 3.75+Áp dụng cho: 4 years conditional
- International Student Admission Excellence B (TOPIK 5)70% học phíTOPIK Level 5
- International Student Admission Excellence C/D (TOPIK 4 / TOPIK 3)TOPIK 4: 50%; TOPIK 3: 30%
- International Student Academic Achievement A-DA: GPA 4.30+ and TOPIK 5+ = 100%; B: GPA 4.15+ and TOPIK 4+ = 70%; C: 50%; D: GPA 3.00+ = 30%Áp dụng cho: per semester
- SIS&ECIS English Track Scholarship (Global International Student Grade A-E)GPA 4.50+ = 100% down to 3.00+ = 30%Áp dụng cho: per semester
International Building (international students) mostly double rooms; SolGeo dormitory for SolBridge and some others. Single/double/triple/quadruple/six-person rooms.
Page lists Single Room (6,500KRW) / Double Room (4,700~6,500KRW) / Triple (4,400~6,000KRW) / Quadruple (4,400~6,000KRW) / Six (3,800KRW); unit (probably per day) not stated.
Cách đăng ký: Application announcements posted periodically by dormitory management; common email dormitory@wsu.ac.kr
Page lists Korean Language Course and educational support programs; fees not shown.
↗English-track colleges SIS (Sol International School) and ECIS (Endicott) plus SolBridge; English-track scholarships exist.
English guide on ARC application and renewal, working permission, sojourn extension.
Online / in-person individual counselling reservation service
Health Insurance guide page
Các trang đã đọc
Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 2,140 | 2,302 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 1,877 | 2,008 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 263 | 294 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 20% | 19% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 68.7% | 67.3% |
| Số người có việc làm | 1,081 | 1,132 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,942 | 2,110 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.