Trang chủ

Đại học Woosong

Woosong University · 우송대학교

Tình trạng xét duyệt visa
Trường đại học được chính phủ chứng nhận (IEQAS)

Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.

Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.

Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Cao hơn sinh viên Hàn Quốc
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Khoa học xã hội사회복지학과 (보건복지대학)3.396 US$
Kinh doanh & kinh tế솔브릿지경영학부(BBA) (솔브릿지국제경영대학)5.247 US$
Kỹ thuật철도대학·소프트웨어(SW)융합대학 공학계 전공 (철도건설시스템·건축공학·컴퓨터공학·게임소프트웨어 등)3.897 US$
Điều dưỡng & sức khỏe간호학과3.999 US$
Khác외식조리대학 조리 전공 (글로벌조리·외식조리·한식·조리과학·제과제빵·조리 등)4.221 US$
KhácJW Kim College of Future Studies 휴먼디지털인터페이스학부(HADI) AI·HCI / Data Science 전공5.247 US$
Khác자유전공학부3.396 US$

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 우송대학교 2026학년도 후기 학부 외국인전형 모집요강 (Application Guide for International Undergraduate Admissions Fall 2026) — 9. 등록금 납부 > ■ 수업료 안내

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.817.764 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

2.594 sinh viên quốc tế từ 76 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:412

Theo hệ đào tạo
  • Cử nhân1.693 · 65%
  • Thạc sĩ320 · 12%
  • Trung tâm tiếng269 · 10%
  • Tiến sĩ162 · 6%
  • Trao đổi126 · 5%
  • Cao đẳng23 · 1%
  • Khác1 · 0%

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
6,4%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
120,9%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
195.000 ₩ / tháng
Phòng đôi
161.800 ₩ / tháng
Phòng 3 người
180.000 ₩ / tháng
Phòng 4 người trở lên
142.000 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Đối tượng được đăng ký
International Students
Phí
314$
Đối tượng được đăng ký
학부생 전원
Phí
$ 140
Số chỗ
1.090 chỗ
Đối tượng được đăng ký
학부생 전원

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng617.000 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Mức trung bình của sinh viên Hàn Quốc là 7.817.764 ₩ mỗi năm (số liệu năm 2026) ÷ 12. Du học sinh thường phải đóng nhiều hơn.
651.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.268.000 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.268.000 ₩
Khoảng 15.216.000 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

대전광역시 동구 동대전로 171

  • 대동
    Dae-dong
    Tuyến 1
    740 m · đi bộ khoảng 14 phút (ước tính)
  • 대전
    Daejeon
    Tuyến 1
    1.2 km · đi bộ khoảng 22 phút (ước tính)
  • 신흥
    Sinheung
    Tuyến 1
    1.8 km · đi bộ khoảng 34 phút (ước tính)

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Hỗ trợ được nêu trên trang của trường
  • Ký túc xá
  • Viện tiếng Hàn
  • Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh
  • Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú
  • Tư vấn
  • Bảo hiểm sinh viên

Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.

DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
재외국민과 외국인 특별전형수시6 thg 7, 2026 – 10 thg 7, 2026 (đến 17:00)23 thg 7, 2026
Khóa tiếng Hàn2027 봄학기1 thg 12, 2026 – 31 thg 12, 2026–Mở sau 38 ngày
Liên hệ
International Student Support Team / International Student Service Center
Điện thoại:
042-629-6551 (English), 042-629-6628 (Chinese)
Địa chỉ:
171 Daejeon-ro, Dong-gu, Daejeon (34606)
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 부모 모두 외국인인 외국인 한국어트랙: TOPIK 3급 이상이어야 하며, 법무부 사회통합프로그램(3단계 이수 또는 사전평가 61점 이상)·세종학당(중급1 이수) 기준도 인정됩니다.

  • 간호학과: 한국어 TOPIK 5급 및 영어 TOEIC 701점(또는 상응하는 공인영어시험 점수)을 모두 충족해야 합니다.

Tiếng Anh
  • 부모 모두 외국인인 외국인 영어트랙: IELTS 5.5점 이상 또는 TOEFL iBT 59점 이상(또는 상응하는 해당 국가 공인영어시험 점수)이어야 하며, NEW TEPS·CEFR 등도 인정됩니다.

Giấy tờ cần nộp
  • 본교 소정양식의 입학지원서
  • 고등학교 졸업(예정)증명서
  • 초중고등학교 재적(학)증명서 및 성적증명서(전 교육과정 이수자·재외국민)
  • 가족관계증명서(학생) 또는 외국정부 발급 가족관계 증명서
  • 출입국사실증명서(부모, 학생) 및 사실증명발급열람신청위임장
  • 여권 사본 또는 외국국적증명서(부모, 학생)
  • 아포스티유 확인서(또는 영사확인서)
Lệ phí đăng ký: 15.000 KRW
Học bổng
  • International Student Admission Excellence A (TOPIK 6)100% học phí
    TOPIK Level 6; full 4-year if semester GPA 3.75+
    Áp dụng cho: 4 years conditional
  • International Student Admission Excellence B (TOPIK 5)70% học phí
    TOPIK Level 5
  • International Student Admission Excellence C/D (TOPIK 4 / TOPIK 3)
    TOPIK 4: 50%; TOPIK 3: 30%
  • International Student Academic Achievement A-D
    A: GPA 4.30+ and TOPIK 5+ = 100%; B: GPA 4.15+ and TOPIK 4+ = 70%; C: 50%; D: GPA 3.00+ = 30%
    Áp dụng cho: per semester
  • SIS&ECIS English Track Scholarship (Global International Student Grade A-E)
    GPA 4.50+ = 100% down to 3.00+ = 30%
    Áp dụng cho: per semester
Ký túc xá

International Building (international students) mostly double rooms; SolGeo dormitory for SolBridge and some others. Single/double/triple/quadruple/six-person rooms.

Page lists Single Room (6,500KRW) / Double Room (4,700~6,500KRW) / Triple (4,400~6,000KRW) / Quadruple (4,400~6,000KRW) / Six (3,800KRW); unit (probably per day) not stated.

Cách đăng ký: Application announcements posted periodically by dormitory management; common email dormitory@wsu.ac.kr

Viện tiếng Hàn
Korean Language Education Center (Korean Language Education Institute)

Page lists Korean Language Course and educational support programs; fees not shown.

↗
Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

English-track colleges SIS (Sol International School) and ECIS (Endicott) plus SolBridge; English-track scholarships exist.

Hỗ trợ visa và đăng ký cư trú

English guide on ARC application and renewal, working permission, sojourn extension.

Hỗ trợ sinh viên
  • Online / in-person individual counselling reservation service

  • Health Insurance guide page

Các trang đã đọc

Phần mô tả được dịch sang tiếng Anh từ hướng dẫn của chính trường; bản gốc và hướng dẫn của trường có giá trị ưu tiên. Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-03. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

SỐ LIỆU THỰC TẾ

Tình hình du học sinh đang theo học

Năm20242025
Tổng số du học sinh2,1402,302
Hệ chính quy (lấy bằng)1,8772,008
Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.)263294
Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy)20%19%

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.

TÌNH HÌNH SAU TỐT NGHIỆP

Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp

Năm20232024
Tỷ lệ có việc làm68.7%67.3%
Số người có việc làm1,0811,132
Tổng số người tốt nghiệp1,9422,110

Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng cho du học sinh

Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.

Điều kiệnƯu đãi
TOPIK 6Giảm 100% học phítrong 8 học kỳ
TOPIK 5+Giảm 100% học phí
TOPIK 4Giảm 40–60% học phí
TOPIK 3Giảm 30–50% học phí
IELTS 7.5 / TOEFL iBT 102Giảm 60–70% học phí
IELTS 7.0 / TOEFL iBT 94Giảm 55–65% học phí
IELTS 6.5 / TOEFL iBT 79Giảm 50–60% học phí
IELTS 6.0 / TOEFL iBT 60Giảm 40–50% học phí
IELTS 5.5 / TOEFL iBT 46Giảm 30–40% học phí

StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

ENGLISH TRACK
100% English-Medium Departments (via A-IEP/EIS)
Solbridge School of Business · Global Railroad · AI and Big Data · Global Media and Film · Global Hospitality · Global Culinary Arts · Lyfe Culinary Arts (partnership with Institut Lyfe, France) · Global Food Service and Culinary Management
All clearly marked as fully English-medium departments. AI and Big Data uniquely also offers a Korean-track alternative, but only for nationals of least-developed countries (LDCs).
KOREAN TRACK
All Remaining ~35 Majors
3 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.