Trang chủ

Đại học Khoa học Sức khỏe Choonhae

Choonhae Health Sciences University · 춘해보건대학교

Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.

CHI PHÍ

Học phí

Du học sinh, mỗi học kỳ (2026)
Khối ngànhTrường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh)Mỗi học kỳ
Điều dưỡng & sức khỏe간호학과3.556.000 ₩
Khác물리치료학과3.572.000 ₩
Khác치위생과3.572.000 ₩
Khác작업치료과3.552.000 ₩
Khác응급구조과3.552.000 ₩
Khác방사선과3.572.000 ₩
Khác언어치료과3.075.000 ₩
Khác보건행정과3.247.000 ₩
Khác유아교육과2.932.000 ₩
Khác요가과2.903.000 ₩
Khác안경광학과3.572.000 ₩
Khác사회복지케어과2.892.000 ₩
Khác산림조경비즈니스과3.202.000 ₩
Khác웰니스문화관광과3.202.000 ₩
Khác평생교육상담과2.892.000 ₩
Khác글로벌케어과 (international-only department)2.800.000 ₩
Khác글로벌뷰티과 (international-only department)2.878.000 ₩
Kinh doanh & kinh tế글로벌비즈니스과 (international-only department)2.800.000 ₩

Phí xét tuyển: 50.000 ₩

Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.

Nguồn: 2027학년도 춘해보건대학교 신입생 모집요강 (2027 new-student admission guide), 8. 전형료, 예치금, 등록금 납부 및 환불 관련사항 3) 최종등록금 — 학과별 등록금

Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.647.075 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).

AI ĐANG HỌC Ở ĐÂY

Sinh viên quốc tế theo quốc gia

134 sinh viên quốc tế từ 5 quốc gia, tính đến 2026-06-30.

Sinh viên Việt Nam:120

Theo hệ đào tạo
  • Trung tâm tiếng107 · 80%
  • Cao đẳng25 · 19%
  • Cử nhân1 · 1%
  • Thạc sĩ1 · 1%
Quốc gia hàng đầu
  1. Việt Nam120
  2. Uzbekistan10

Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.

TÌNH HÌNH HỌC TẬP

Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy

Du học sinh bỏ học
16,7%
Tỷ lệ du học sinh rời trường trước khi tốt nghiệp. Càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ sinh viên đang học so với chỉ tiêu
122,9%
Số sinh viên đang theo học tính theo phần trăm chỉ tiêu được duyệt của trường. Thấp hơn nhiều so với 100% nghĩa là còn nhiều chỗ trống.

Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.

NHÀ Ở

Ký túc xá cho du học sinh

Phí ký túc xá hằng tháng mỗi người
Phòng đơn
188.200 ₩ / tháng
Phòng đôi
177.400 ₩ / tháng

Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.

Phí
106
Số chỗ
96 chỗ

Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.

CHI PHÍ SINH HOẠT

Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?

Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.

Nhà ở
Study in Korea: 200.000 ₩–300.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 50.000 ₩–100.000 ₩ mỗi tháng
₩
Study in Korea: 100.000 ₩–200.000 ₩ mỗi tháng · Phí bảo hiểm y tế của du học sinh năm 2026 là 79.320 ₩ mỗi tháng.
₩
Chi phí sinh hoạt mỗi tháng652.400 ₩
Học phí (quy ra mỗi tháng)
Từ 2.800.000 ₩ mỗi học kỳ đối với du học sinh (2026), × 2 ÷ 12
467.000 ₩
Tổng mỗi tháng1.119.400 ₩
Làm thêm0 ₩
Tính theo mức lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 ₩ mỗi giờ, trước thuếBạn cần có giấy phép làm thêm trước khi bắt đầu. Kiểm tra số giờ bạn được làm →
Mỗi tháng bạn cần
1.119.400 ₩
Khoảng 13.432.800 ₩ mỗi năm
Số liệu lấy từ đâu

Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.

So sánh giá thuê quanh tất cả các trường đại học →
CÁCH ĐI

Ga tàu điện ngầm gần nhất

울산광역시 울주군 웅촌면 대학길 9

Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.

Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó

Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.

Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).

PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ

Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký

Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.

Lịch nhận hồ sơ
Hướng dẫn tuyển sinh ↗
DiệnĐợtThời gian nhận hồ sơKết quả
Tuyển sinh mới수시1차7 thg 9, 2026 – 30 thg 9, 2026 (đến 24:00)29 thg 10, 2026Đã đóng
Tuyển sinh mới수시2차11 thg 11, 2026 – 25 thg 11, 2026 (đến 24:00)9 thg 12, 2026Mở sau 19 ngày
Tuyển sinh mới정시4 thg 1, 2027 – 20 thg 1, 2027 (đến 24:00)4 thg 2, 2027Mở sau 73 ngày
Điều kiện và giấy tờ
Tiếng Hàn
  • 신입학 (순수외국인전형, 전 학과 공통): Applicant must meet at least 1 of 5 qualification items: TOPIK level 2 or higher; 사회통합프로그램 (Ministry of Justice) stage 2 or higher; 1 year or more of a Korean course at a university in Korea; 세종학당 (abroad) Korean course 초급2 or higher; or the fifth item below.

  • 신입학 (순수외국인전형, 전 학과 공통): Fifth qualification item (no certificate needed): a person with sufficient communication and academic ability who promises to complete at least 100 hours of Korean education (Korean education centre or non-curricular programme) after entry. So no minimum Korean level is strictly required.

Giấy tờ cần nộp
  • 입학신청서(개인정보 이용 동의서 포함)
  • 여권 사본
  • 컬러사진 3장(여권용 3.5cm×4.5cm, 6개월 이내, 흰색 배경)
  • (소지자) 외국인등록증 사본(소지자에 한함)
  • 부모의 본국 신분증(또는 여권) 사본(영어가 아닌 경우 영문 번역공증)
  • 부모와의 가족관계증명서 또는 출생증명서(영어가 아닌 경우 영문 번역공증)
  • 어학능력 증빙(TOPIK, IELTS, TOEFL, TEPS 등 성적증명서 사본, 유효기간 만료일은 학기별 개강일 이후; 또는 사회통합프로그램·세종학당 등 이수 관련 증빙서류)
  • 학력 증빙(학력인증 공증, 택 1: ① 아포스티유 확인을 받은 학위(학력) 입증서류 ② 출신학교 국가 주재 한국영사 또는 주한 공관 영사확인을 받은 학위(학력) 입증서류 ③ 중국에서 학위를 취득한 경우 아포스티유 확인서류 또는 중국교육부 학력·학위인증센터 인증보고서; 중국 내 학교는 ③만 가능, 인증보고서가 발급되지 않는 중국 실업계 고교 졸업자는 졸업증명서에 성교육청·시교육국 인증 및 주중한국영사 확인 필수)
  • 은행예금잔고증명서(해외체류자: 원서접수 개시일 30일 전부터 발급한 서류, 유효기간이 있으면 6개월까지 인정, 본인 또는 재정보증인(부모만 가능)의 사본, 영어가 아니면 영문 번역공증, USD 12,000 이상, 학기 개강일까지 동결; 국내체류자: 원서접수 기간 내 발급한 국내은행 본인 명의 잔액증명서 원본, KRW 16,000,000 이상; 한국어연수생·글로벌케어과 진학자는 KRW 8,000,000 이상)
  • (해외 체류자 추가) 본인 또는 재정보증인(부모만 가능)의 재직증명서 또는 경력증명서 사본(회사명, 재직기간, 직위 기재)
  • (해외 체류자 추가) 본인 또는 재정보증인(부모만 가능)의 수입증명서 사본(월급여 또는 연급여 기재, 영어가 아니면 영문 번역공증)
  • (합격 후) 졸업예정자는 졸업예정증명서로 지원하고, 합격하면 정부 인증을 거친 학위증명서 또는 졸업증명서를 추가 제출(미제출 시 합격 및 비자 취소)
  • (비자용) 위 서류를 원본으로 2부 준비하여 1부는 대학에, 1부는 비자 신청 시 제출(원본은 방문 또는 우편으로 기한까지 도착, 이메일 제출 불가)
  • (재외국민전형) 학력인정 아포스티유 확인서 또는 영사확인서(공증 및 번역문), 초·중·고등학교 졸업(예정)증명서(공증 및 번역문), 초·중·고등학교 성적증명서(공증 및 번역문), 가족관계증명서·출입국사실증명서·사실증명발급신청위임장·여권 사본(각 부모, 학생), 재외국민등록등본(부모, 학생; 발급원본 및 번역문), 부모 중 1인 재직증명서(해외 파견 재직자·현지 취업자), 재직회사의 사업자등록증 또는 법인등기부등본(현지 취업자·자영업자), 해외 재직회사의 법인세 납부이력(현지 취업자), 자영업자의 해외 세금납부증명서(현지 자영업자); 방문제출 또는 등기우편
  • (북한이탈주민전형) 북한이탈주민등록확인서, 북한이탈주민 교육지원대상자 증명서(해당자에 한함), 학력확인서(해당자에 한함)
Lệ phí đăng ký: 50.000 KRW

Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.

Lưu trường này và nhận nhắc hạn nộp hồ sơ — miễn phí

Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.

Tạo tài khoản miễn phí

Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →

CÁCH NỘP HỒ SƠ

Tuyển sinh

Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.

Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →
HỖ TRỢ TÀI CHÍNH

Học bổng

Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.

So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →
CÁC CHƯƠNG TRÌNH DÀNH CHO BẠN

Ngành học dành cho du học sinh

Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).

Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.

KOREAN TRACK
Pure Foreign National Track — Round 1 (Susi)
Global Care · Global Beauty
Unlimited quota; evaluated 40% documents + 60% interview.
Pure Foreign National Track — Round 2 (Jeongsi)
12 ngành — đăng nhập để xem
Overseas Korean and Foreign National Track (Jeongsi only)
7 ngành — đăng nhập để xem
Xem các ngành còn lại của trường này
Đăng nhập để xem danh sách ngành đầy đủ của mọi hệ, cùng các tài liệu tuyển sinh có thể tải xuống.

Các bước tiếp theo của bạn

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.