Đại học Ulsan
University of Ulsan · 울산대학교
- Ulsan
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 15% du học sinh
- 214 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 40 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.966.453 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
522 sinh viên quốc tế từ 40 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:214
- Trung tâm tiếng184 · 35%
- Tiến sĩ134 · 26%
- Cử nhân88 · 17%
- Thạc sĩ81 · 16%
- Trao đổi33 · 6%
- Cao đẳng2 · 0%
- Việt Nam214
- Trung Quốc88
- Pakistan45
- Nhật Bản28
- Indonesia24
- Ấn Độ15
- Bangladesh14
- Mông Cổ14
- Uzbekistan14
- Ethiopia11
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 240.100 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 231.100 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 240.100 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 145.000 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- International Students
- Phí
- 160
- Số chỗ
- 330 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인유학생 전원
- Phí
- 약 15만원
- Số chỗ
- 2.000 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
울산광역시 남구 대학로 93
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 전기 | 19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 | 8 thg 12, 2026 | Còn 14 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 전기 | 19 thg 10, 2026 – 6 thg 11, 2026 | 8 thg 12, 2026 | Còn 14 ngày |
신입학·편입학 (예술학부(음악·미술), 디자인융합학부, 스포츠과학부 제외 모든 학부): TOPIK 4급 이상 (97~109회 TOPIK / 5~16회 TOPIK IBT; 2026-12-24까지 발급된 성적만 인정).
신입학·편입학 (예술학부(음악·미술), 디자인융합학부, 스포츠과학부): TOPIK 3급 이상.
신입학·편입학 (대안 1): UOU-TOPIK(울산대학교 자체 한국어능력 평가시험) 합격자. 지원서 접수 시 함께 신청하고 응시료를 추가 납부; 시험 일자 2026-11-17 14:30 KST.
신입학·편입학 (대안 2): 울산대학교 한국어교육센터 정규과정 4급반 이상 수료자로, 원서접수 시 연속 2개 세션 이상을 이수하고 있는 자.
신입학·편입학 (대안 3): GKS, UOU-GKS 장학 수혜자로 GKS 학부 진학기준 통과자.
- 자기소개서(온라인 제출 서류 1-16번은 모두 PDF 스캔 업로드, 휴대폰 사진 불인정; 한국어·영어 외 서류는 공증번역본 함께 제출)
- 수학계획서(첨부파일 참조)
- 개인정보 수집/이용 동의서
- 고등학교 졸업증명서(또는 동등 학력; 졸업예정자는 졸업예정증명서; 원본 우편 제출 시 정부 인증 필수(아포스티유·영사인증 등), 우편용 1부와 비자 신청용 1부)
- 고등학교 성적증명서(또는 동등 학력; 원본 우편 제출 시 정부 인증 필수, 우편용 1부와 비자 신청용 1부)
- (편입학 지원자만) 대학교/전문대학 재학/졸업증명서(원본 우편 제출 시 정부 인증 필수, 4년제 대학 재학 중 편입은 재학증명서; 우편용 1부와 비자 신청용 1부)
- (편입학 지원자만) 대학교/전문대학 성적증명서(원본 우편 제출 시 정부 인증 필수, 우편용 1부와 비자 신청용 1부)
- 언어능력 증명서(모집요강 p.3 언어능력 참조; TOPIK 성적은 합격 후에도 2026-12-24까지 제출, 미제출 시 입학 취소 가능)
- 전형료 납부 영수증(70,000원, 계좌이체만 가능)
- 여권(개인정보 페이지) 사본(스캐너로 컬러스캔)
- 컬러 사진(흰색 배경)
- (해당자) 외국인등록증 사본(대한민국 체류자에 한함; 스캐너로 컬러스캔)
- (대한민국 귀화자·과거 외국 국적자만; 모집요강 p.2 국적 3) 해당) 초·중·고 졸업증명서(원본 우편 제출은 국적 2)~3) 해당자, 정부 인증 필수)
- (대한민국 귀화자·과거 외국 국적자만) 초·중·고 성적증명서(원본 우편 제출은 국적 2)~3) 해당자, 정부 인증 필수)
- (대한민국 귀화자·과거 외국 국적자만) 출입국사실증명서(원본 우편 제출 시 공증 필수)
- (대한민국 귀화자·과거 외국 국적자만) 사실증명발급신청위임장(원본 우편 제출 시 공증 필수)
- (원본 우편 제출) 본인-양친 간 가족관계 및 국적이 명시된 서류(출생증명서, 가족관계확인서 등; 공증 필수; 우편용 1부와 비자 신청용 1부; 원본서류는 2026-12-02 14:00까지 도착, 이메일 제출 불가)
- (원본 우편 제출, 중화인민공화국 국적 지원자만) 호구부 및 거민증 사본(우편용 1부와 비자 신청용 1부)
- (원본 우편 제출, 대한민국 국적 상실자·귀화자만) 국적 상실 및 외국 국적 취득 증빙서류(본인 및 부모; 우편 1부)
- (합격 후) 졸업예정자의 정부 인증 학위증명서 또는 졸업증명서 추가 제출(해외 거주자 2027-01-14까지, 국내 거주자 2027-02-19까지; 미제출 시 비자서류 발급 불가 및 합격 취소)
- (합격 후) 입학허가 수락 동의서(서명 제출, 온라인 제출)
- (합격 후) 등록금 및 기타비용 납부 영수증(온라인 제출)
- (합격 후, 해당자) 재정능력 입증서류(KRW 16,000,000에 해당하는 은행잔고증명서 또는 재정지원내역서; 공증 필요, 우편 제출; 대학·정부기관의 전액 재정지원을 받지 않는 학생만; 입학수락일부터 1개월 이내 발급분)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 268 | 257 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 139 | 106 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 129 | 151 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 14% | 15% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 57.9% | 56.8% |
| Số người có việc làm | 1,469 | 1,367 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 2,805 | 2,684 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.