Đại học Quốc gia Mokpo
Mokpo National University · 국립목포대학교
- Jeolla Nam & Gwangju
- Công lập
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 4% du học sinh
- 118 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 15 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 3.871.286 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
255 sinh viên quốc tế từ 15 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:118
- Thạc sĩ102 · 40%
- Trung tâm tiếng69 · 27%
- Cử nhân49 · 19%
- Tiến sĩ22 · 9%
- Trao đổi13 · 5%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 263.400 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 194.400 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- priority assignment for foreign students
- Phí
- 300$
- Số chỗ
- 200 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
전라남도 무안군 청계면 영산로 1666
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 15 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh mới | 2차 | 1 thg 12, 2026 – 15 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 1, 2027 | Mở sau 38 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 15 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 2차 | 1 thg 12, 2026 – 15 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 1, 2027 | Mở sau 38 ngày |
| Sau đại học | 1차 | 1 thg 10, 2026 – 15 thg 10, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 11, 2026 | Đã đóng |
| Sau đại học | 2차 | 1 thg 12, 2026 – 15 thg 12, 2026 (đến 18:00) | 12 thg 1, 2027 | Mở sau 38 ngày |
신입학·편입학 공통(일반 자격 요건): TOPIK 2급 이상 또는 세종학당 한국어 초급2 이상. TOPIK 2급 소지자는 입학 후 본교 어학연수과정 300시간 이상 이수 필수(예체능 계열 지원자 제외).
신입학·편입학 공통(TOPIK 2급 소지자의 추가 조건): TOPIK 2급 소지자는 입학 후 본교 어학연수과정 300시간 이상 이수 필수(예체능 계열 지원자 제외).
신입학·편입학 공통(본교 어학연수과정 수료자 특례): 본교 한국어 어학연수과정 4개학기 수료(예정)자로서 본교 주관 자체 한국어능력시험에 합격한 자.
영어트랙 지원자에 한함: TOEFL iBT 3.5, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202점 또는 그에 상응하는 국가공인 민간영어능력평가시험 점수(원서접수 마감일 기준 2년 이내 취득 성적).
영어트랙 지원자에 한함(적용 대상 표시): 영어 어학자격 조건은 영어트랙 지원자에 한해 적용.
- 입학지원서(신입학 서식1 / 편입학 서식2)
- 유학경비부담서약서(서식3; 재정보증인은 부·모 원칙)
- 학력 조회 동의서(서식4)
- 고등학교 졸업(예정)증명서(택 1: ① 영문 원본 또는 번역공증원본, 졸업예정증명서는 졸업증명서 추가 제출 필수, 주재국 한국영사 확인 또는 주한공관영사 확인 필수 / ② 아포스티유 확인을 받은 학력 인증 서류 / ③ 중국 교육부 학력인증보고서)
- 고등학교 성적증명서(전 학년/전 과정; 학교명·연락처·학교 직인 정보 모두 표기; 영어 원본 또는 번역공증원본; 주재국 한국영사 확인 또는 주한공관영사 확인 필수 / 아포스티유 확인을 받은 학력 인증 서류)
- (편입학) 전적대학 수료(예정)증명서 또는 졸업(예정)증명서(수료증명서는 실제 이수한 학년/학기 정보 포함, 영문 원본 또는 번역공증 원본; 국외 대학은 주재국 한국영사 확인 또는 주한 공관영사 확인 필수)
- (편입학) 전적대학 성적증명서(전 학년/전 과정; 영문 원본 또는 번역공증 원본; 국외 대학은 주재국 한국영사 확인 또는 주한 공관영사 확인 필수)
- 가족관계 입증서류(지원자와 부모 모두의 관계·성명·국적 정보가 명시된 가족관계증명서 또는 출생증명서 번역공증원본; 중국국적은 친족관계증명서 또는 호구부; 모든 정보는 여권상 정보와 일치)
- 본인 여권 사본(만료일 전 유효한 여권만 인정; 유효한 여권이 없으면 자국 발급 신분증 사본 및 번역공증원본)
- 부모 여권 사본(여권만료일이 입학일 기준 6개월 이상 남은 것; 우즈베키스탄 국적 지원자는 해외 출국에 사용 가능한 국제여권 사본)
- (소지자) 외국인등록증 사본(앞·뒷면)
- 은행 잔고증명서 원본(지원자 본인 혹은 재정보증인의 한화 16,000,000원 상당, 영문 원본; 국문·영문 외 언어로 발급된 서류는 번역공증 원본; 원서접수 시 미제출자는 합격 후에도 제출 가능)
- 어학능력 입증서류(원서접수 마감일 기준 2년 이내에 취득한 성적만 인정)
- (본교 어학연수과정 수료 후 학부 진학자) 일부 서류만 제출: 2번 유학경비부담서약서, 8번 가족관계 입증서류, 9번 본인 여권 사본, 10번 부모 여권 사본은 제출 불요; 12번 은행잔고증명은 본인 계좌에 한화 8,000,000원 이상 예치
- (합격 후) 해외거주 외국인은 사증발급을 위해 모든 제출서류를 2부씩 제출
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 126 | 71 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 36 | 47 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 57 | 6 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 3% | 4% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2024 |
|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 67.5% |
| Số người có việc làm | 905 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,454 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.