Đại học Khoa học Mokpo
Mokpo Science University · 목포과학대학교
- Jeolla Nam & Gwangju
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chính phủ chứng nhận: hệ cấp bằng
- Hạn chế cấp visa: khóa tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- 165 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 10 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Tư pháp đã đưa chương trình học tiếng Hàn của trường này vào diện xét duyệt visa nghiêm ngặt: về nguyên tắc, sinh viên mới sẽ không được cấp visa trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026. Hãy xác nhận tình trạng hiện tại với trường và Đại sứ quán Hàn Quốc trước khi nộp hồ sơ.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.106.660 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
351 sinh viên quốc tế từ 10 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:165
- Cao đẳng258 · 74%
- Trung tâm tiếng91 · 26%
- Cử nhân1 · 0%
- Tiến sĩ1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 254.400 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 190.100 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 154.200 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
Trường cho biết không có ký túc xá dành cho du học sinh. Hãy lên kế hoạch thuê chỗ ở ngoài trường.
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
전라남도 목포시 영산로 413-1
Không có ga tàu điện ngầm trong bán kính 3 km của cơ sở này. Hãy xem tuyến xe buýt trong ứng dụng bản đồ.
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 자율사항 | 6 thg 7, 2026 – 27 thg 2, 2027 | – | Còn 127 ngày |
순수외국인 전형(부모가 모두 외국인인 외국인, 고등교육법 시행령 제29조제2항제6호) - 신입학: 다음 중 한 가지 이상: TOPIK 3급 이상, 사회통합프로그램(KIIP) 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상, 세종학당 한국어과정 중급1 이상 이수, (글로벌산업학과만) TOEFL/IELTS, 정부초청·외국정부지원 장학생(대학 자체 기준). 대학 간 협약으로 지원한 자는 TOPIK 없이 입학할 수 있으나 졸업요건으로 TOPIK 3급을 취득해야 한다.
순수외국인 전형 - 조건부 입학: TOPIK 2급 이상인 자는 조건부로 입학할 수 있다. TOPIK 2급 이외의 한국어능력 입증 자료도 인정될 수 있으며 구체적 사항은 대학이 심사한다.
순수외국인 전형 - 글로벌산업학과만: TOEFL(PBT 530, CBT 197, iBT 71 이상) 또는 IELTS 5.5 이상은 한국어 요건 대신 낼 수 있는 자격이며, 글로벌산업학과에 한해 지원 가능하다. 다른 학과에는 영어 요건이 없다.
- (공통서류) 입학원서 1부(인터넷 접수자는 제출하지 않음)
- 고등학교 졸업(예정)증명서 1부(해외 발급 서류는 아포스티유 또는 재외공관 영사확인 필수, 한글 또는 영문 번역문 첨부 후 공증)
- 고등학교 성적증명서 1부(해외 발급 서류는 아포스티유 또는 영사확인, 번역문 공증)
- 한국의 가족관계증명서에 해당하는 외국정부가 발급한 증명서 1부(해외 발급 서류는 아포스티유 또는 영사확인, 번역문 공증)
- 외국국적증명서 1부(부모·학생의 시민권 사본 또는 여권 사본; 해외 발급 시 아포스티유 또는 영사확인, 번역문 공증)
- (국내 거주 외국인만) 외국인등록증 1부(원본 및 사본)
- 한국어능력 등 자격요건 증빙(아래 ①~⑥ 중 한 가지 이상 충족: ① TOPIK 3급 이상, ② 사회통합프로그램(KIIP) 3단계 이상 이수 또는 사전평가 61점 이상, ③ 세종학당 한국어과정 중급1 이상 이수, ④ TOEFL(PBT 530·CBT 197·iBT 71 이상) 또는 IELTS 5.5 이상(글로벌산업학과만 해당), ⑤ 정부초청장학생·외국정부지원 장학생, ⑥ 조건부 입학: TOPIK 2급 이상(그 밖의 한국어능력 증빙도 본교 심사로 인정 가능); 대학 간 협약 지원자는 TOPIK 없이 입학 가능하나 졸업요건은 TOPIK 3급)
- 재정능력 입증서류(우리대학 등록금, 생활비 등 1년간 평균 소요경비: 한화 800만원 이상, 본인 또는 부모 명의의 예금잔고증명서 또는 국내송금 증명서; 해외 발급 시 아포스티유 또는 영사확인, 번역문 공증)
- (귀화 허가를 받은 결혼이주민, 고등교육법 시행령 제29조제2항제7호) 고등학교 졸업(예정)증명서, 고등학교 성적증명서, 출입국사실증명서, 사실증명발급신청위임장, 신분증 사본(해외 발급 서류는 아포스티유 또는 영사확인, 한글 번역문 공증)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.