Đại học Gimhae
Gimhae University · 김해대학교
- Gyeongsang Nam
- Tư thục
- Cao đẳng
- Chương trình tiếng Hàn
- 388 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 13 quốc gia
- Học bổng du học sinh
- Học phí từ 2,95 Tr ₩/kỳ
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
| Khối ngành | Trường / chương trình (theo hướng dẫn tuyển sinh) | Mỗi học kỳ |
|---|---|---|
| Khác | 전 학과 - 수업료(첫 학기) | 3.148.000 ₩ |
| Khác | 전 학과 - 수업료(입학학기 이후) | 2.950.000 ₩ |
Số tiền lấy từ hướng dẫn tuyển sinh quốc tế hoặc trang học phí của chính trường. Hóa đơn học kỳ đầu thường cao hơn một chút (phí nhập học và phí hành chính), và số tiền có thể thay đổi mỗi năm — hãy xác nhận trong hướng dẫn tuyển sinh mới nhất.
Nguồn: 2027학년도 순수외국인 3월 신입학 모집요강 (김해대학교 국제교류원), 07 등록 ① 등록금(2026학년도 기준)
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 6.409.704 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
456 sinh viên quốc tế từ 13 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Sinh viên Việt Nam:388
- Trung tâm tiếng339 · 74%
- Cao đẳng68 · 15%
- Khác25 · 5%
- Cử nhân14 · 3%
- Trao đổi9 · 2%
- Thạc sĩ1 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đôi
- 111.800 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 108.300 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Phí
- 81.35
- Số chỗ
- 13 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경상남도 김해시 삼안로112번길 198
- 김해대학Gimhae College김해경전철2.8 km · đi bộ khoảng 52 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 단일 모집 | 21 thg 9, 2026 – 30 thg 11, 2026 | 9 thg 12, 2026 | Còn 38 ngày |
| Tuyển sinh chuyển tiếp | 단일 모집 | 21 thg 9, 2026 – 30 thg 11, 2026 | 9 thg 12, 2026 | Còn 38 ngày |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 2차 | 21 thg 12, 2026 – – | 8 thg 1, 2027 | |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 1차 | 23 thg 11, 2026 – 14 thg 12, 2026 | 18 thg 12, 2026 | Mở sau 31 ngày |
신입학·편입학 (전 학과 공통): TOPIK 3급 이상 소지자 (입학일 기준 유효기간 이내의 성적).
TOPIK 2급 이하 소지자 (한국어판 문장; 영어판과 표현이 다름): TOPIK 2급 이하 소지자 중 대학 수학이 가능하다고 판단되는 자. (영어판: TOPIK 2급 소지자가 입학 후 첫 학기 안에 3급을 취득하고 추가 학습 120시간 이상.)
사회통합프로그램 (TOPIK 대신 인정, '추가 자격' 칸): 사회통합프로그램 2단계 이상 이수 또는 사전평가 41점 이상.
세종학당 ('추가 자격' 칸): 세종학당 한국어 초급 2 과정 이상 이수.
교내 어학연수생 ('추가 자격' 칸): 교내 어학연수생으로 출석률 80% 이상, 1년 이상 학습하고 TOPIK 2급 이상 취득. 타 대학 및 유관 기관 어학연수과정 이수자도 '추가 자격'에 열거됨.
EPS-TOPIK / KLAT / 자체시험 ('추가 자격' 칸): EPS-TOPIK 160점 이상이면서 김해대학교 어학연수 2단계 이상 이수, 또는 KLAT 2급 이상 (입학일 기준 유효기간 이내). 김해대학교 자체 시험 및 인정 평가 시험 합격자도 인정.
영어 트랙 개설 학과에 한함 (어느 학과인지는 OCR 표에서 읽을 수 없음): TOPIK 대신 영어능력시험 성적으로 대체 가능 (영어 트랙에 한함).
영어 트랙 인정 점수 (입학일 기준 유효기간 이내): TOEFL 530점(CBT 197, iBT 71) 이상, IELTS 5.5 이상, TEPS 601점 이상, CEFR B2 이상 (CEFR는 한국어판에만 있고 영어판에는 없음).
- 입학지원서 1부(본교 소정 양식, 본교로부터 통보받은 후 제출; 입학지원서, 자기소개서 및 학업 계획서, 외국유학생 서약서, 개인정보 동의서, 유학경비 부담 서약서, 사진 1장 포함; 성명은 반드시 여권상 영문명 기준)
- 고등학교 졸업증명서 1부(영사 확인서 또는 아포스티유, 번역 및 공증; 한국어·영어 외 서류는 공증받은 한글(영어) 번역서 첨부; 최근 3개월 이내 발급 원본 원칙; 중국에서 학위를 취득한 학생은 中國高等敎育學歷査洵報告(CHSI) 또는 敎育部學位與硏究生敎育發展中心(CDGDC) 발급 서류 필수)
- 고등학교 성적증명서 1부(영사 확인서 또는 아포스티유, 번역 및 공증)
- 언어능력(선택): TOPIK 성적증명서 1부, 공인영어시험 성적증명서 1부
- 체류 경비 입증증명서(재정보증인(부·모) 또는 본인의 한화 16,000,000원 이상 잔고증명서 또는 송금증명서 또는 환전증명서, 사증 신청일 기준 최소 3개월 이상 계속 예치; 보증인 재직증명서, 연소득증명서, 유학경비 부담서약서, 16,000,000원 이상 잔액/잔고증명서(1개월 이내))
- 여권 사본 1부
- 외국인등록증 사본 1부(한국 거주자에 한함)
- 본인 및 부모님 신분증 사본 각 1부
- 정부기관에서 발행하는 가족관계증명서(또는 호적등본) 1부
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng cho du học sinh
Mức giảm học phí trường này dành cho du học sinh, lấy từ thông báo tuyển sinh quốc tế của chính trường.
StudyToKorea tổng hợp từ thông báo tuyển sinh của trường. Số tiền và điều kiện thay đổi hằng năm — hãy xác nhận điều kiện hiện hành với trường trước khi nộp hồ sơ.
Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.