Đại học Inje
Inje University · 인제대학교
- Gyeongsang Nam
- Tư thục
- Đại học
- Chính phủ chứng nhận: học vị & tiếng Hàn
- Chương trình tiếng Anh
- Chương trình tiếng Hàn
- KTX: 1% du học sinh
- 648 sinh viên Việt Nam
- Sinh viên từ 41 quốc gia
Trong kỳ đánh giá năm 2025, Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã chứng nhận trường này đối với các chương trình cấp bằng và chương trình học tiếng Hàn. Hồ sơ xin visa của sinh viên trúng tuyển trường này chỉ được xét dựa trên Giấy chứng nhận nhập học tiêu chuẩn; riêng người nộp đơn đến từ các quốc gia do Bộ Tư pháp chỉ định riêng vẫn phải nộp giấy chứng minh năng lực tài chính.
Thời hạn chứng nhận: tháng 3/2026 đến tháng 2/2030, rà soát lại hằng năm.
Nguồn: Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp Hàn Quốc, kết quả Chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) năm 2025 (công bố ngày 12 tháng 2 năm 2026). Danh sách chính thức
Tên trường, khu vực và loại hình được lấy từ 대학알리미 (Higher Education in Korea), cổng thông tin công bố đại học chính thức của chính phủ Hàn Quốc — dữ liệu năm học 2025, đồng bộ ngày 2026-09-21.
Học phí
Chúng tôi chưa thu thập học phí du học sinh của trường này — hãy xem hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. Tại nhiều trường chúng tôi đã kiểm tra, du học sinh trả nhiều hơn sinh viên Hàn Quốc; ở một số trường, số tiền bằng nhau.
Để so sánh, học phí trung bình của sinh viên Hàn Quốc tại cơ sở này là 7.926.630 ₩ mỗi năm (năm 2026, 한국장학재단).
Sinh viên quốc tế theo quốc gia
1.220 sinh viên quốc tế từ 41 quốc gia, tính đến 2026-06-30.
Số liệu này gộp tất cả các cơ sở của trường.
Sinh viên Việt Nam:648
- Trung tâm tiếng681 · 56%
- Cử nhân238 · 20%
- Khác171 · 14%
- Tiến sĩ68 · 6%
- Thạc sĩ60 · 5%
- Trao đổi2 · 0%
Nguồn: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp Hàn Quốc (법무부), công bố trên data.go.kr. Để không ai có thể bị nhận diện, các quốc gia có dưới 5 sinh viên tại đây không được hiển thị riêng.
Bỏ học và tỷ lệ lấp đầy
Số liệu công khai của trường trên 대학알리미 (Hội đồng Giáo dục Đại học Hàn Quốc, 한국대학교육협의회), 2025.
Ký túc xá cho du học sinh
- Phòng đơn
- 218.200 ₩ / tháng
- Phòng đôi
- 195.600 ₩ / tháng
- Phòng 3 người
- 125.500 ₩ / tháng
- Phòng 4 người trở lên
- 121.500 ₩ / tháng
Mức phí trung bình hằng tháng của các tòa ký túc xá trong trường, số liệu công khai năm 2025 (Quỹ Chấn hưng Trường tư thục Hàn Quốc, 대학재정알리미). Áp dụng cho mọi sinh viên; các tòa ký túc xá dành riêng cho du học sinh có thể thu phí khác.
- Đối tượng được đăng ký
- 교환학생, 대학원생
- Phí
- 15만원
- Đối tượng được đăng ký
- Foreign Students
- Phí
- 230 or so
- Số chỗ
- 216 chỗ
- Đối tượng được đăng ký
- 외국인
- Phí
- 270,000
- Số chỗ
- 500 chỗ
Theo thông tin trường nhập trên Study in Korea (Bộ Giáo dục, dữ liệu mở của NIIED, 2026-09). Nội dung được hiển thị nguyên văn. Nhiều mức phí không ghi đơn vị tiền tệ hoặc thời hạn, vì vậy hãy hỏi trường để xác nhận số tiền và những gì được bao gồm.
Một tháng ở đây hết bao nhiêu tiền?
Tiền thuê nhà lấy từ các hợp đồng thực tế trong khu vực của trường, phí ký túc xá theo công bố của trường, còn các khoản còn lại là ước tính của Study in Korea. Bạn có thể đổi bất kỳ con số nào cho khớp với kế hoạch của mình.
Số liệu lấy từ đâu
- Tiền thuê: dữ liệu giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc (officetel, nhà nhiều hộ, nhà riêng lẻ và nhà đa hộ cho thuê)
- Ký túc xá: công bố tài chính của trường đại học (대학재정알리미)
- Ăn uống, đi lại và chi phí khác: Study in Korea (tháng 6/2024)
- Lương tối thiểu: Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (2026)
Đây là ước tính để bạn lên kế hoạch, không phải báo giá. Hãy xác nhận giá với trường và chủ nhà.
Thành tích nghiên cứu (Leiden Ranking)
Hữu ích nhất nếu bạn dự định học thạc sĩ hoặc tiến sĩ. CWTS Leiden Ranking chỉ đếm các bài báo nghiên cứu (không dùng khảo sát danh tiếng); thứ hạng được xếp trong số 2.831 trường của Open Edition 2025, tính cho mọi lĩnh vực khoa học, theo phương pháp đếm phân số. Bảng xếp hạng này hầu như không nói lên chất lượng giảng dạy bậc đại học hay các chương trình ngôn ngữ. CWTS Leiden Ranking →
Ga tàu điện ngầm gần nhất
경상남도 김해시 인제로 197
- 인제대Inje Univ김해경전철2.8 km · đi bộ khoảng 51 phút (ước tính)
- 연지공원Yeonji Park김해경전철2.9 km · đi bộ khoảng 53 phút (ước tính)
- 박물관museum김해경전철3.0 km · đi bộ khoảng 55 phút (ước tính)
Xem bản đồ ga tàu điện và trạm xe buýt gần đó
Trạm và tuyến xe buýt thay đổi thường xuyên nên chúng tôi không liệt kê. Hãy mở cơ sở trên ứng dụng bản đồ và chọn "Phương tiện công cộng" để xem tuyến xe buýt và tàu điện hiện tại.
Khoảng cách là đường thẳng từ tọa độ cơ sở đến tọa độ ga, nên thực tế đi bộ sẽ xa hơn. Nguồn: tọa độ cơ sở của Bộ Giáo dục, dữ liệu ga của Cơ quan Đường sắt Hàn Quốc (2026-06-30).
Phòng Hợp tác quốc tế và cách đăng ký
Liên hệ ai, thời gian nhận hồ sơ, điều kiện, học bổng và hỗ trợ, được tổng hợp từ trang web của trường và hướng dẫn tuyển sinh.
Hướng dẫn này dành cho đợt tuyển sinh trước. Ngày của đợt tới chưa được công bố.
| Diện | Đợt | Thời gian nhận hồ sơ | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
| Tuyển sinh mới | 1차 | 7 thg 9, 2026 – 11 thg 9, 2026 | 18 thg 12, 2026 | |
| Khóa tiếng Hàn | 2027 봄학기 | 1 thg 1, 2027 | – | Còn 70 ngày |
- 입학지원서(서식1, 서식2; 국제교류처 홈페이지에서 지원서식 다운로드)
- 학력조회동의서(서식3; 국제교류처 홈페이지에서 다운로드)
- (국내 거주 시) 본인 외국인등록증 사본
- 본인 여권 사본
- 최종학력증명서: 고등학교 졸업(예정)증명서 1부(학력인증 서류 원본 제출 필요; 아포스티유 협약 가입국은 아포스티유 확인서, 미가입국은 한국영사관 영사 확인, 중국 소재 학교 출신자는 중국 교육부 학력학위인증센터 발행 학위 등 인증보고서; 인증보고서가 나오지 않는 중등직업학교 등 졸업자는 학교 유형별 별도 심사자료; 영어 이외의 외국어 서류는 한국어 또는 영어 번역공증)
- 최종학교성적증명서: 고등학교 성적증명서 1부
- 신원 확인 가능 서류 원본 1부(지원자와 부모의 국적 확인 가능 서류, 예: 출생증명서, 가족관계증명서 + 부모님 신분증; 한국어 또는 영어 원본, 그 외 언어는 한국어 또는 영어 번역공증 + 원어 원본 첨부; 부모가 이혼·사망한 경우 관련 증명서 함께 제출; 한부모가정은 한부모가정확인서(별첨)를 자국 정부기관 공식 인증 받아 함께 제출)
- (국내 거주 시) 부모님 외국인등록증 사본
- 재정능력 입증서류(원본 필수; 가. 은행 예금잔고 증명서: 국내 지원자 800만원(KRW) 이상 국내 은행, 국외 지원자 1600만원(KRW) 이상 국내 및 해외 은행; 통장명의는 신청인 또는 부모(부모 사망 시 형제자매까지); 외국인등록 후 국내 체류자는 국내은행 본인 잔고증명서만 인정; 최종 합격자는 체류자격 변경 시 30일 이내 발행한 최신 잔고증명서 제출 / 나. 유학경비부담서약서(서식4, 국제교류처 홈페이지에서 다운로드))
- (소지자에 한함) 어학성적 증명서
- (제출 가능자에 한함) 기타: 각종 자격증, 상장, 외국어능력시험 성적표 및 실적사항
- (합격 후·비자용) Visa 발급 관련 서류(추후 제출)
Phần mô tả được giữ nguyên như trường viết (tiếng Hàn hoặc tiếng Anh). Số tiền và ngày tháng lấy từ trang của trường vào ngày kiểm tra. Nếu thông báo của trường khác, thông báo của trường được ưu tiên. Thông tin được kiểm tra lần cuối ngày 2026-10-22. Nếu thông báo chính thức khác, thông báo chính thức được ưu tiên.
Tạo tài khoản miễn phí để theo dõi các trường, nhận email trước khi kỳ nộp hồ sơ đóng và hỏi trực tiếp văn phòng của trường.
Bệnh viện tiếp nhận bệnh nhân nước ngoài ở khu vực này →
Tình hình du học sinh đang theo học
| Năm | 2024 | 2025 |
|---|---|---|
| Tổng số du học sinh | 651 | 893 |
| Hệ chính quy (lấy bằng) | 181 | 257 |
| Hệ không lấy bằng (khóa tiếng, trao đổi, v.v.) | 470 | 636 |
| Tỷ lệ được ở ký túc xá (hệ chính quy) | 4% | 1% |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Số liệu do chính trường đại học này công bố hằng năm.
Tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp
| Năm | 2023 | 2024 |
|---|---|---|
| Tỷ lệ có việc làm | 65.7% | 59.1% |
| Số người có việc làm | 1,164 | 1,088 |
| Tổng số người tốt nghiệp | 1,960 | 1,981 |
Nguồn: Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI), qua Cổng dữ liệu công cộng Hàn Quốc. Tỷ lệ này không bao gồm những người học lên, nhập ngũ, hoặc là du học sinh.
Tuyển sinh
Thời gian và yêu cầu tuyển sinh thay đổi hằng năm, vì vậy hãy xem hướng dẫn tuyển sinh du học sinh quốc tế của trường này để biết ngày chính xác. Theo kinh nghiệm chung, hồ sơ cho kỳ nhập học tháng 3 thường mở vào khoảng tháng 9–11 năm trước, còn kỳ tháng 9 vào khoảng tháng 3–5. Công cụ kiểm tra mức độ sẵn sàng sẽ cho bạn thấy các hạn chót cần kịp.
Kiểm tra mức sẵn sàng — miễn phí →Học bổng
Chúng tôi chưa thu thập thông tin học bổng dành cho du học sinh quốc tế của trường này — hãy hỏi phòng quan hệ quốc tế của trường về các chương trình hiện có. Hầu hết các trường đại học Hàn Quốc giảm học phí học kỳ đầu cho du học sinh dựa trên điểm TOPIK hoặc tiếng Anh; hãy so sánh các trường chúng tôi đã kiểm tra.
So sánh học bổng các trường đại học Hàn Quốc theo cấp TOPIK →Ngành học dành cho du học sinh
Dưới đây là các ngành học thực tế mà trường này tuyển du học sinh quốc tế, cùng với hệ ngôn ngữ giảng dạy của từng ngành — được ghi lại từ chính hướng dẫn tuyển sinh của trường, không phải danh sách ngành chung (dành cho sinh viên trong nước).
Danh sách ngành học và lộ trình ngôn ngữ dành cho tuyển sinh du học sinh được StudyToKorea tổng hợp từ chính sách tuyển sinh quốc tế (모집요강) của từng trường — đây không phải dữ liệu chính thức của chính phủ. Hãy luôn xác nhận yêu cầu hiện tại với trường trước khi nộp hồ sơ.