Trang chủ

Sinh viên Hoa Kỳ học tiếng Hàn ở đâu

Xếp hạng theo số sinh viên Hoa Kỳ đang học tiếng tại mỗi trường (ô dưới 5 người không hiển thị). Có đồng hương trong trường, trung tâm được chứng nhận và học phí rõ ràng sẽ giúp năm học D-4 của bạn dễ dàng hơn.

13 trường đại học có sinh viên Hoa Kỳ đang học tiếng; tổng cộng 236 người.

#Trường đại họcTừ Hoa KỳSinh viên học tiếngXét duyệt visaHọc phí / học kỳKý túc xá / thángTrung tâm tiếng
1Đại học Sogang
Sogang University · Seoul
59817trên tổng 2.240 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận183.000 ₩주 20시간, 총 200시간 (연 4학기, 1학기 10주) · 2025260.300 ₩Trang web
2Đại học Yonsei
Yonsei University · Seoul
571.106trên tổng 3.930 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận1.384 US$4학기/1년 · 2020246.900 ₩Trang web
3Đại học Quốc gia Seoul
Seoul National University · Seoul
17647trên tổng 1.933 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—215.000 ₩—
4Đại học Korea
Korea University · Seoul
15716trên tổng 4.480 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—251.200 ₩Trang web
5Đại học Konkuk
Konkuk University · Seoul · tất cả cơ sở
14781trên tổng 3.217 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận1.500 US$90 · 2022432.500 ₩Trang web
6Đại học Kyung Hee
Kyung Hee University · Seoul · tất cả cơ sở
14825trên tổng 4.866 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—270.900 ₩Trang web
7Đại học Hanyang
Hanyang University · Seoul · tất cả cơ sở
131.528trên tổng 7.447 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận1.300 US$1학기 당 10주 과정 · 2024181.300 ₩Trang web
8Đại học Dongguk
Dongguk University · Seoul
111.660trên tổng 3.825 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—290.200 ₩Trang web
9Đại học Sejong
Sejong University · Seoul
9648trên tổng 4.265 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận1.122 US$10주 · 2025242.100 ₩Trang web
10Đại học Kyungsung
Kyungsung University · Busan
9522trên tổng 2.124 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận2.200 US$40주 · 2018243.600 ₩Trang web
11Đại học Hongik
Hongik University · Seoul
8499trên tổng 1.884 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—246.900 ₩Trang web
12Đại học Sungkyunkwan
Sungkyunkwan University · Seoul · tất cả cơ sở
5917trên tổng 4.105 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận—409.800 ₩Trang web
13Đại học Quốc gia Pusan
Pusan National University · Busan
5371trên tổng 1.547 sinh viên quốc tếChính phủ chứng nhận1.400.000 ₩10 주 · 2023212.200 ₩Trang web

Xét duyệt visa: kết quả đánh giá IEQAS năm 2025 của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp — trung tâm được chứng nhận được xét duyệt D-4 theo thủ tục đơn giản; trung tâm bị hạn chế không được cấp visa cho sinh viên mới trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026; các trường còn lại được xét duyệt theo cách thông thường.

Học phí: mức trường tự kê khai trên Study in Korea (USD mỗi học kỳ, do trường tự báo cáo và không phải lúc nào cũng cập nhật) — hãy xác nhận trên trang web của trung tâm tiếng.

Ký túc xá: phí hằng tháng của loại phòng rẻ nhất được công bố (대학알리미, 2025).

Số sinh viên: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp tính đến 2026-06-30; số dưới 5 không được hiển thị.

Theo dõi StudyToKorea

Cập nhật kịp thời về thay đổi visa, học bổng và cuộc sống du học tại Hàn Quốc.