Sinh viên Tajikistan học tiếng Hàn ở đâu
Xếp hạng theo số sinh viên Tajikistan đang học tiếng tại mỗi trường (ô dưới 5 người không hiển thị). Có đồng hương trong trường, trung tâm được chứng nhận và học phí rõ ràng sẽ giúp năm học D-4 của bạn dễ dàng hơn.
9 trường đại học có sinh viên Tajikistan đang học tiếng; tổng cộng 80 người.
| # | Trường đại học | Từ Tajikistan | Sinh viên học tiếng | Xét duyệt visa | Học phí / học kỳ | Ký túc xá / tháng | Trung tâm tiếng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao đẳng Thang máy Hàn Quốc Korea Lift College · Gyeongsang Nam | 15 | 29trên tổng 60 sinh viên quốc tế | Chưa chứng nhận | — | 190.900 ₩ | — |
| 2 | Đại học Nữ Kyung-In Kyung-In Women's University · Incheon | 14 | 167trên tổng 362 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.200.000 ₩2년 · 2026 | 251.400 ₩ | Trang web |
| 3 | Đại học Seojeong Seojeong University · Gyeonggi | 13 | 832trên tổng 4.552 sinh viên quốc tế | Chưa chứng nhận | — | 193.700 ₩ | — |
| 4 | Đại học Gachon Gachon University · Gyeonggi | 8 | 1.112trên tổng 5.179 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | — | 187.800 ₩ | — |
| 5 | Cao đẳng Daekyeung Daekyeung College · Gyeongsang Bắc | 7 | 431trên tổng 1.352 sinh viên quốc tế | Chưa chứng nhận | 2.460.000 ₩1년 · 2025 | 104.300 ₩ | Trang web |
| 6 | Đại học Yeungjin Yeungjin University · Daegu · tất cả cơ sở | 7 | 205trên tổng 639 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | — | 174.400 ₩ | Trang web |
| 7 | Đại học Quốc tế Jeju Jeju International University · Jeju | 6 | 51trên tổng 187 sinh viên quốc tế | Chưa chứng nhận | — | — | — |
| 8 | Đại học Công giáo Daegu Daegu Catholic University · Gyeongsang Bắc | 5 | 487trên tổng 2.340 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 975 US$1년 4개학기(학기당 10주) · 2019 | 154.200 ₩ | Trang web |
| 9 | Đại học Bucheon Bucheon University · Gyeonggi | 5 | 510trên tổng 638 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | — | 244.600 ₩ | Trang web |
Xét duyệt visa: kết quả đánh giá IEQAS năm 2025 của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp — trung tâm được chứng nhận được xét duyệt D-4 theo thủ tục đơn giản; trung tâm bị hạn chế không được cấp visa cho sinh viên mới trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026; các trường còn lại được xét duyệt theo cách thông thường.
Học phí: mức trường tự kê khai trên Study in Korea (USD mỗi học kỳ, do trường tự báo cáo và không phải lúc nào cũng cập nhật) — hãy xác nhận trên trang web của trung tâm tiếng.
Ký túc xá: phí hằng tháng của loại phòng rẻ nhất được công bố (대학알리미, 2025).
Số sinh viên: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp tính đến 2026-06-30; số dưới 5 không được hiển thị.
- Việt Nam49.638
- Mông Cổ4.068
- Trung Quốc3.812
- Myanmar (Miến Điện)3.747
- Uzbekistan1.309
- Nhật Bản863
- Nga759
- Nepal726
- Kyrgyzstan585
- Đài Loan422
- Sri Lanka353
- Bangladesh313
- Hoa Kỳ236
- Thổ Nhĩ Kỳ211
- Pháp210
- Indonesia197
- Kazakhstan166
- Thái Lan132
- Ấn Độ108
- Pakistan106
- Ukraina85
- Hồng Kông83
- Italy81
- Tajikistan80
- Malaysia78
- Iran65
- Tây Ban Nha55
- Đức54
- Kiribati54
- Campuchia45