Sinh viên Thái Lan học tiếng Hàn ở đâu
Xếp hạng theo số sinh viên Thái Lan đang học tiếng tại mỗi trường (ô dưới 5 người không hiển thị). Có đồng hương trong trường, trung tâm được chứng nhận và học phí rõ ràng sẽ giúp năm học D-4 của bạn dễ dàng hơn.
7 trường đại học có sinh viên Thái Lan đang học tiếng; tổng cộng 132 người.
| # | Trường đại học | Từ Thái Lan | Sinh viên học tiếng | Xét duyệt visa | Học phí / học kỳ | Ký túc xá / tháng | Trung tâm tiếng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Sogang Sogang University · Seoul | 72 | 817trên tổng 2.240 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 183.000 ₩주 20시간, 총 200시간 (연 4학기, 1학기 10주) · 2025 | 260.300 ₩ | Trang web |
| 2 | Đại học Yonsei Yonsei University · Seoul | 22 | 1.106trên tổng 3.930 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.384 US$4학기/1년 · 2020 | 246.900 ₩ | Trang web |
| 3 | Đại học Quốc gia Seoul Seoul National University · Seoul | 13 | 647trên tổng 1.933 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | — | 215.000 ₩ | — |
| 4 | Đại học Mokwon Mokwon University · Daejeon | 9 | 604trên tổng 1.573 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.763 US$1년(2학기/4쿼터) · 2025 | 157.300 ₩ | Trang web |
| 5 | Đại học Nữ Ewha Ewha Womans University · Seoul | 6 | 382trên tổng 2.482 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 900.000 ₩3주(60시간) · 2025 | 257.600 ₩ | Trang web |
| 6 | Đại học Kyung Hee Kyung Hee University · Seoul · tất cả cơ sở | 5 | 825trên tổng 4.866 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | — | 270.900 ₩ | Trang web |
| 7 | Đại học Hàng hải và Hải dương Hàn Quốc Korea Maritime and Ocean University · Busan | 5 | 151trên tổng 353 sinh viên quốc tế | Chưa chứng nhận | 870 US$10주 · 2024 | 193.300 ₩ | Trang web |
Xét duyệt visa: kết quả đánh giá IEQAS năm 2025 của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp — trung tâm được chứng nhận được xét duyệt D-4 theo thủ tục đơn giản; trung tâm bị hạn chế không được cấp visa cho sinh viên mới trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026; các trường còn lại được xét duyệt theo cách thông thường.
Học phí: mức trường tự kê khai trên Study in Korea (USD mỗi học kỳ, do trường tự báo cáo và không phải lúc nào cũng cập nhật) — hãy xác nhận trên trang web của trung tâm tiếng.
Ký túc xá: phí hằng tháng của loại phòng rẻ nhất được công bố (대학알리미, 2025).
Số sinh viên: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp tính đến 2026-06-30; số dưới 5 không được hiển thị.
- Việt Nam49.638
- Mông Cổ4.068
- Trung Quốc3.812
- Myanmar (Miến Điện)3.747
- Uzbekistan1.309
- Nhật Bản863
- Nga759
- Nepal726
- Kyrgyzstan585
- Đài Loan422
- Sri Lanka353
- Bangladesh313
- Hoa Kỳ236
- Thổ Nhĩ Kỳ211
- Pháp210
- Indonesia197
- Kazakhstan166
- Thái Lan132
- Ấn Độ108
- Pakistan106
- Ukraina85
- Hồng Kông83
- Italy81
- Tajikistan80
- Malaysia78
- Iran65
- Tây Ban Nha55
- Đức54
- Kiribati54
- Campuchia45