Sinh viên Campuchia học tiếng Hàn ở đâu
Xếp hạng theo số sinh viên Campuchia đang học tiếng tại mỗi trường (ô dưới 5 người không hiển thị). Có đồng hương trong trường, trung tâm được chứng nhận và học phí rõ ràng sẽ giúp năm học D-4 của bạn dễ dàng hơn.
5 trường đại học có sinh viên Campuchia đang học tiếng; tổng cộng 45 người.
| # | Trường đại học | Từ Campuchia | Sinh viên học tiếng | Xét duyệt visa | Học phí / học kỳ | Ký túc xá / tháng | Trung tâm tiếng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Sun Moon Sun Moon University · Chungcheong Nam | 19 | 1.642trên tổng 3.086 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.300.000 ₩2024.03.11~05.17 · 2023 | 208.200 ₩ | Trang web |
| 2 | Đại học Quốc gia Jeonbuk Jeonbuk National University · Jeolla Bắc | 10 | 363trên tổng 2.840 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 884 US$10주 · 2025 | 165.300 ₩ | Trang web |
| 3 | Đại học Ajou Ajou University · Gyeonggi | 6 | 1.082trên tổng 2.129 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.400.000 ₩10주 · 2019 | 198.200 ₩ | Trang web |
| 4 | Đại học Quốc gia Chonnam Chonnam National University · Jeolla Nam & Gwangju · tất cả cơ sở | 5 | 310trên tổng 1.420 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 1.300.000 ₩단계별 10주 1개 강좌 · 2021 | 168.500 ₩ | Trang web |
| 5 | Đại học Kinh Thánh Hàn Quốc Korean Bible University · Seoul | 5 | 90trên tổng 108 sinh viên quốc tế | Chính phủ chứng nhận | 865 US$10주 · 2025 | 150.000 ₩ | Trang web |
Xét duyệt visa: kết quả đánh giá IEQAS năm 2025 của Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp — trung tâm được chứng nhận được xét duyệt D-4 theo thủ tục đơn giản; trung tâm bị hạn chế không được cấp visa cho sinh viên mới trong một năm kể từ học kỳ mùa thu 2026; các trường còn lại được xét duyệt theo cách thông thường.
Học phí: mức trường tự kê khai trên Study in Korea (USD mỗi học kỳ, do trường tự báo cáo và không phải lúc nào cũng cập nhật) — hãy xác nhận trên trang web của trung tâm tiếng.
Ký túc xá: phí hằng tháng của loại phòng rẻ nhất được công bố (대학알리미, 2025).
Số sinh viên: dữ liệu sinh viên quốc tế của Bộ Tư pháp tính đến 2026-06-30; số dưới 5 không được hiển thị.
- Việt Nam49.638
- Mông Cổ4.068
- Trung Quốc3.812
- Myanmar (Miến Điện)3.747
- Uzbekistan1.309
- Nhật Bản863
- Nga759
- Nepal726
- Kyrgyzstan585
- Đài Loan422
- Sri Lanka353
- Bangladesh313
- Hoa Kỳ236
- Thổ Nhĩ Kỳ211
- Pháp210
- Indonesia197
- Kazakhstan166
- Thái Lan132
- Ấn Độ108
- Pakistan106
- Ukraina85
- Hồng Kông83
- Italy81
- Tajikistan80
- Malaysia78
- Iran65
- Tây Ban Nha55
- Đức54
- Kiribati54
- Campuchia45